MFK Karviná II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vsetín

MFK Karviná II vs Vsetín

Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná II 0-1 Vsetín tại 3. liga - MSFL, 9 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Kovona, Karvina
Phong độ
WLLWL MFK Karviná II
WLLWW Vsetín
  1. 21' E. Slezak
  2. HT0-0
  3. 46' M. Zbranek V. Mlynek
  4. 46' M. Mlynek J. Leckesi
  5. 46' P. Gerza T. Mlynek
  6. 50' P. Bartunek
  7. 60' J. Galik D. Motycka
  8. 65' O. Strachon
  9. 66' P. Mikus O. Strachon
  10. 72' P. Brzoska
  11. 73' M. Nemec
  12. 74' 0-1 A. Bahounek
  13. 81' V. Valosek V. Vavrik
  14. 85' V. Bezghuba A. Ibrahim
  15. 87' L. Duda
  16. FT0-1

Đội hình

MFK Karviná II
  1. 1O. Mrozek
  2. 5O. Egwu
  3. 7V. Vavrik ▼ 81'
  4. 8Cadu
  5. 9D. Motycka ▼ 60'
  6. 16O. Drobek
  7. 17P. Brzoska
  8. 18R. Fukala
  9. 23D. Graf
  10. 32L. Duda
  11. 4M. Nemec

Dự bị 7

  1. 6M. Sikora
  2. 10D. Baumgartner
  3. 15V. Korenek
  4. 25S. Simecek
  5. 26V. Valosek ▲ 81'
  6. 30I. Durosinmi
  7. 2J. Galik ▲ 60'
Vsetín
  1. 23E. Slezak
  2. 2D. Dulik
  3. 3F. Jura
  4. 4Y. Opanasenko
  5. 6J. Leckesi ▼ 46'
  6. 10A. Bahounek
  7. 11V. Mlynek ▼ 46'
  8. 15A. Ibrahim ▼ 85'
  9. 17T. Mlynek ▼ 46'
  10. 18O. Strachon ▼ 66'
  11. 19P. Bartunek

Dự bị 7

  1. 1T. Hamza
  2. 8V. Bezghuba ▲ 85'
  3. 9M. Zbranek ▲ 46'
  4. 7M. Mlynek ▲ 46'
  5. 12P. Mikus ▲ 66'
  6. 14P. Gerza ▲ 46'
  7. 20M. Clement

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
56Ghi được57
64Thủng lưới68
1.44Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu