Start Brno
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Uničov

Start Brno vs Uničov

Tỷ số chung cuộc: Start Brno 0-1 Uničov tại 3. liga - MSFL, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Start Brno thắng 0, hòa 1, Uničov thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 15
Sân vận động
Hřiště Loosova, Brno
Phong độ
LLLLL Start Brno
WLWLD Uničov
  1. 39' T. Praks
  2. HT0-0
  3. 52' L. Rogozan
  4. 56' 0-1 J. David
  5. 74' J. Sanak
  6. 81' V. Werani M. Hausknecht
  7. 87' D. Grecmal J. Ambrozek
  8. 87' D. Grygar J. Vichta
  9. 90'+3 V. Werani
  10. 90' A. Cerven J. Stryk
  11. 90' S. Michalik J. Svoboda
  12. FT0-1

Đội hình

Start Brno
  1. 1J. Zadrapa
  2. 4T. Slovak
  3. 6M. Papez
  4. 7M. Zikl
  5. 9T. Praks
  6. 10S. Studeny
  7. 11A. Plichta
  8. 14P. Novak
  9. 21D. Peska
  10. 23L. Rogozan
  11. 77V. Bartos

Dự bị 7

  1. 15A. Caushaj
  2. 16J. Remias
  3. 18S. Leimhofer
  4. 22D. Rudyk
  5. 24V. Vizingr
  6. 44T. Srb
  7. 71J. Andres
Uničov
  1. 20R. Kral
  2. 2J. Stryk ▼ 90'
  3. 3J. Sanak
  4. 4V. Spatenka
  5. 5J. David
  6. 6J. Svoboda ▼ 90'
  7. 7M. Hausknecht ▼ 81'
  8. 8J. Ambrozek ▼ 87'
  9. 9J. Vichta ▼ 87'
  10. 10T. Komenda
  11. 24V. Koutny

Dự bị 6

  1. 12A. Cerven ▲ 90'
  2. 13V. Werani ▲ 81'
  3. 14D. Grecmal ▲ 87'
  4. 17D. Grygar ▲ 87'
  5. 18S. Michalik ▲ 90'
  6. 1J. Kvapil

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
45Ghi được66
76Thủng lưới46
1.18Bàn thắng mỗi trận1.78
8Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu