Hlučín
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vrchovina

Hlučín vs Vrchovina

Tỷ số chung cuộc: Hlučín 3-0 Vrchovina tại 3. liga - MSFL, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hlučín thắng 5, hòa 1, Vrchovina thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 15
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Hlučín, Hlučín
Phong độ
LWWWW Hlučín
WWWLL Vrchovina
  1. 3' O. Moucka 1-0
  2. 8' V. Wala
  3. HT1-0
  4. 52' R. Havranek
  5. 62' M. Svoboda M. Jicha
  6. 62' D. Steffl M. Pulkrabek
  7. 64' T. Kuneta R. Havranek
  8. 69' M. Gergela
  9. 72' K. Herman M. Bitta
  10. 72' P. Sytar D. Bouchner
  11. 72' M. Bitta 2-0
  12. 84' T. Pantok J. Drozd
  13. 84' D. Baca F. Vesely
  14. 90'+2 T. Pantok
  15. 90' T. Kuneta 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

Hlučín
  1. 1M. Gergela
  2. 3V. Wala
  3. 4D. Hasala
  4. 7J. Drozd ▼ 84'
  5. 9M. Bitta ▼ 72'
  6. 10R. Havranek ▼ 64'
  7. 11N. Zavadil
  8. 14D. Mladek
  9. 17O. Moucka
  10. 19V. Kolaska
  11. 20O. Kucera

Dự bị 7

  1. 6K. Herman ▲ 72'
  2. 13M. Fukan
  3. 12M. Kalvar
  4. 15D. Kundrat
  5. 16T. Pantok ▲ 84'
  6. 18T. Kuneta ▲ 64'
  7. 22D. Pavlovic
Vrchovina
  1. 1P. Smida
  2. 5F. Vesely ▼ 84'
  3. 9D. Bouchner ▼ 72'
  4. 11I. Alkasim
  5. 12O. Uchechi
  6. 13P. Stocek
  7. 14M. Jicha ▼ 62'
  8. 15T. Duba
  9. 17M. Pulkrabek ▼ 62'
  10. 20F. Necas
  11. 21P. Duda

Dự bị 7

  1. 6M. Novak
  2. 7M. Svoboda ▲ 62'
  3. 8P. Sytar ▲ 72'
  4. 10D. Steffl ▲ 62'
  5. 16A. Bousek
  6. 3D. Baca ▲ 84'
  7. 29V. Nevecny

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu36
49Ghi được67
81Thủng lưới54
1.23Bàn thắng mỗi trận1.86
5Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu