Vsetín
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Hlučín

Vsetín vs Hlučín

Tỷ số chung cuộc: Vsetín 3-1 Hlučín tại 3. liga - MSFL, 1 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 14
Phong độ
LWLLW Vsetín
LWWWW Hlučín
  1. 9' O. Strachon 1-0
  2. 12' V. Mlynek M. Mlynek
  3. 22' 1-1 O. Moucka
  4. 25' D. Mladek
  5. 45' O. Strachon 2-1
  6. 45' M. Gergela
  7. HT2-1
  8. 46' T. Pantok K. Herman
  9. 46' T. Kuneta J. Drozd
  10. 65' P. Gerza T. Mlynek
  11. 65' M. Zbranek
  12. 75' O. Strachon 3-1
  13. 75' R. Havranek O. Moucka
  14. 78' O. Kucera D. Mladek
  15. 78' V. Wala
  16. 78' M. Fukan V. Kolaska
  17. 79' V. Bezghuba A. Ibrahim
  18. 79' P. Mikus O. Strachon
  19. 89' F. Jura
  20. FT3-1

Đội hình

Vsetín
  1. 23E. Slezak
  2. 2D. Dulik
  3. 3F. Jura
  4. 4Y. Opanasenko
  5. 6J. Leckesi
  6. 7M. Mlynek ▼ 12'
  7. 10A. Bahounek
  8. 15A. Ibrahim ▼ 79'
  9. 17T. Mlynek ▼ 65'
  10. 18O. Strachon ▼ 79'
  11. 19P. Bartunek

Dự bị 7

  1. 1T. Hamza
  2. 8V. Bezghuba ▲ 79'
  3. 9M. Zbranek ▲ 65'
  4. 11V. Mlynek ▲ 12'
  5. 12P. Mikus ▲ 79'
  6. 14P. Gerza ▲ 65'
  7. 16J. Sommer
Hlučín
  1. 1M. Gergela
  2. 3V. Wala
  3. 4D. Hasala
  4. 6K. Herman ▼ 46'
  5. 7J. Drozd ▼ 46'
  6. 9M. Bitta
  7. 11N. Zavadil
  8. 12S. Sobierajewicz
  9. 14D. Mladek ▼ 78'
  10. 17O. Moucka ▼ 75'
  11. 19V. Kolaska ▼ 78'

Dự bị 6

  1. 10R. Havranek ▲ 75'
  2. 13M. Fukan ▲ 78'
  3. 16T. Pantok ▲ 46'
  4. 18T. Kuneta ▲ 46'
  5. 20O. Kucera ▲ 78'
  6. 22D. Pavlovic

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
57Ghi được49
68Thủng lưới81
1.43Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu