Vítkovice
2 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Hodonín

Vítkovice vs Hodonín

Tỷ số chung cuộc: Vítkovice 2-4 Hodonín tại 3. liga - MSFL, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Vítkovice thắng 2, hòa 0, Hodonín thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 14
Phong độ
LDWWW Vítkovice
LDLWL Hodonín
  1. 4' T. Nieslanik 1-0
  2. 7' 1-1 M. Sedlak
  3. 21' 1-2 P. Svantner
  4. 38' P. Bohun
  5. 45' 1-3 A. Fila
  6. HT1-3
  7. 46' A. Antonin D. Prepsl
  8. 62' M. Sindler S. Jez
  9. 62' D. Rehacek J. Tamajka
  10. 64' 1-4 P. Bohun
  11. 65' M. Holek D. Jambor
  12. 67' D. Nieslanik 2-4
  13. 68' T. Nieslanik
  14. 72' J. Okebugwu M. Richtar
  15. 77' S. Brecka M. Sedlak
  16. 78' M. Hloch T. Nieslanik
  17. 82' T. Langer A. Fila
  18. 86' D. Rehacek
  19. FT2-4

Đội hình

Vítkovice
  1. 1T. Keller
  2. 3J. Tamajka ▼ 62'
  3. 6M. Pilar
  4. 7M. Richtar ▼ 72'
  5. 11D. Prepsl ▼ 46'
  6. 12J. Jonathan
  7. 13D. Nieslanik
  8. 14T. Nieslanik ▼ 78'
  9. 15K. Michlik
  10. 19L. Dvoracek
  11. 27S. Jez ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 5M. Sindler ▲ 62'
  2. 10A. Antonin ▲ 46'
  3. 16M. Hloch ▲ 78'
  4. 17J. Okebugwu ▲ 72'
  5. 20D. Rehacek ▲ 62'
  6. 21P. Widura
  7. 30R. Vavrik
Hodonín HLV: Pavol Svantner
  1. 1T. Odraska
  2. 4T. Vincour
  3. 7P. Svantner
  4. 8L. Pernica
  5. 11A. Dunda
  6. 12M. Novotny
  7. 13M. Sedlak ▼ 77'
  8. 14P. Bohun
  9. 16D. Jambor ▼ 65'
  10. 18A. Fila ▼ 82'
  11. 25M. Necas

Dự bị 7

  1. 2P. Durek
  2. 3P. Dressler
  3. 6S. Brecka ▲ 77'
  4. 10N. Absolon
  5. 19M. Holek ▲ 65'
  6. 22T. Langer ▲ 82'
  7. 20D. Cermak

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu40
58Ghi được88
55Thủng lưới47
1.61Bàn thắng mỗi trận2.2
8Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu