Start Brno
1 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Vrchovina

Start Brno vs Vrchovina

Tỷ số chung cuộc: Start Brno 1-5 Vrchovina tại 3. liga - MSFL, 25 tháng 10, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 13
Sân vận động
Hřiště Loosova, Brno
Phong độ
LLLLL Start Brno
WWWLL Vrchovina
  1. 4' S. Studeny 1-0
  2. 12' F. Necas
  3. 15' M. Papez
  4. 18' 1-1 D. Bouchner
  5. 21' 1-2 T. Duba
  6. 23' 1-3 O. Uchechi
  7. 33' P. Stocek
  8. HT1-3
  9. 46' M. Zikl M. Papez
  10. 50' 1-4 O. Uchechi
  11. 57' T. Praks J. Remias
  12. 65' L. Rogozan
  13. 68' P. Smida
  14. 77' D. Steffl P. Stocek
  15. 81' S. Leimhofer M. Zednicek
  16. 83' P. Sytar O. Uchechi
  17. 87' 1-5 M. Jicha
  18. 90'+1 M. Svoboda F. Necas
  19. 90'+1 J. Chytry M. Jicha
  20. 90'+1 J. Novotny D. Bouchner
  21. FT1-5

Đội hình

Start Brno
  1. 71J. Andres
  2. 4T. Slovak
  3. 6M. Papez ▼ 46'
  4. 10S. Studeny
  5. 11A. Plichta
  6. 14P. Novak
  7. 16J. Remias ▼ 57'
  8. 20M. Zednicek ▼ 81'
  9. 22D. Rudyk
  10. 23L. Rogozan
  11. 77V. Bartos

Dự bị 7

  1. 1J. Zadrapa
  2. 7M. Zikl ▲ 46'
  3. 9T. Praks ▲ 57'
  4. 18S. Leimhofer ▲ 81'
  5. 21D. Peska
  6. 24V. Vizingr
  7. 44T. Srb
Vrchovina
  1. 1P. Smida
  2. 5F. Vesely
  3. 20F. Necas ▼ 90'
  4. 11I. Alkasim
  5. 13P. Stocek ▼ 77'
  6. 14M. Jicha ▼ 90'
  7. 15T. Duba
  8. 17M. Pulkrabek
  9. 9D. Bouchner ▼ 90'
  10. 21P. Duda
  11. 12O. Uchechi ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 7M. Svoboda ▲ 90'
  2. 8P. Sytar ▲ 83'
  3. 10D. Steffl ▲ 77'
  4. 6J. Chytry ▲ 90'
  5. 18J. Novotny ▲ 90'
  6. 16A. Bousek
  7. 29V. Nevecny

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
45Ghi được67
76Thủng lưới54
1.18Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu