Blansko
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sigma Olomouc II

Blansko vs Sigma Olomouc II

Tỷ số chung cuộc: Blansko 0-1 Sigma Olomouc II tại 3. liga - MSFL, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Blansko thắng 0, hòa 0, Sigma Olomouc II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 13
Sân vận động
Stadion na Udolni, Blansko
Phong độ
LLLDL Blansko
WWLLL Sigma Olomouc II
  1. 37' F. Orisek
  2. HT0-0
  3. 46' L. Hamrle O. Porc
  4. 71' M. Kamensky F. Smrcka
  5. 78' M. Gyore V. Zahradnicek
  6. 79' A. Onuoha M. Sedlo
  7. 84' J. Michalik D. Drabek
  8. 90' I. Shlaban
  9. 90'+4 A. Onuoha
  10. 90' S. Kolarik I. Gabriel
  11. 90' E. Moll W. Krapa
  12. 90'+4 D. Macharacek D. Kramar
  13. 90' 0-1 P. Zifcak11m
  14. FT0-1

Đội hình

Blansko
  1. 1A. Spelda
  2. 6P. Severa
  3. 17M. Sedlo ▼ 79'
  4. 20O. Porc ▼ 46'
  5. 12I. Shlaban
  6. 5T. Feik
  7. 15L. Lahodny
  8. 19F. Smrcka ▼ 71'
  9. 4I. Gabriel ▼ 90'
  10. 8F. Kocurek
  11. 13W. Krapa ▼ 90'

Dự bị 6

  1. 30P. Nesetril
  2. 7L. Hamrle ▲ 46'
  3. 3A. Onuoha ▲ 79'
  4. 22M. Kamensky ▲ 71'
  5. 10S. Kolarik ▲ 90'
  6. 14E. Moll ▲ 90'
Sigma Olomouc II HLV: Roman West
  1. 33T. Stoppen
  2. 3A. Dohnalek
  3. 6S. Jalovicor
  4. 10K. Huna
  5. 11D. Drabek ▼ 84'
  6. 14M. Kolarik
  7. 21P. Zifcak
  8. 27D. Kramar ▼ 90'
  9. 37F. Orisek
  10. 43M. Cahel
  11. 80V. Zahradnicek ▼ 78'

Dự bị 6

  1. 12M. Gyore ▲ 78'
  2. 15L. Bolik
  3. 16J. Pavek
  4. 20J. Michalik ▲ 84'
  5. 22D. Macharacek ▲ 90'
  6. 31P. Berka

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu41
47Ghi được80
79Thủng lưới41
1.38Bàn thắng mỗi trận1.95
4Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu