Start Brno vs FC Zbrojovka Brno II
Tỷ số chung cuộc: Start Brno 1-1 FC Zbrojovka Brno II tại 3. liga - MSFL, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Start Brno thắng 2, hòa 2, FC Zbrojovka Brno II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 11
- Sân vận động
- Hřiště Loosova, Brno
- Phong độ
- LLLLL Start Brno
- WWWWW FC Zbrojovka Brno II
- 5' 0-1 O. Pragr
- 14' V. Bartos
- 41' P. Kucera
- 44' L. Rogozan
- HT0-1
- 60' ▲ D. Rudyk ▼ V. Vizingr
- 72' ▲ A. Albrecht ▼ L. Rogozan
- 77' ▲ O. Slapansky ▼ D. Polasek
- 77' ▲ L. Krejci ▼ L. Kriz
- 78' ▲ S. Leimhofer ▼ M. Papez
- 79' A. Albrecht
- 80' M. Zednicek
- 82' M. Cerny
- 82' T. Slovak
- 88' ▲ P. Stepanovsky ▼ O. Pragr
- 88' ▲ D. Klima ▼ P. Kucera
- 90'+1 J. Vychodil
- 90' J. Andres 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 71J. Andres
- 4T. Slovak
- 6M. Papez ▼ 78'
- 9T. Praks
- 11A. Plichta
- 14P. Novak
- 20M. Zednicek
- 21D. Peska
- 23L. Rogozan ▼ 72'
- 24V. Vizingr ▼ 60'
- 77V. Bartos
Dự bị 7
- 1J. Zadrapa
- 15A. Caushaj
- 16J. Remias
- 17A. Albrecht ▲ 72'
- 18S. Leimhofer ▲ 78'
- 22D. Rudyk ▲ 60'
- 44T. Srb
- 27J. Vychodil
- 2B. Vit
- 7O. Pragr ▼ 88'
- 10P. Kucera ▼ 88'
- 8V. Smid
- 11D. Polasek ▼ 77'
- 9M. Cerny
- 14M. Soucek
- 5P. Volny
- 18D. Strnad
- 22L. Kriz ▼ 77'
Dự bị 6
- 1M. Hlozanek
- 13O. Slapansky ▲ 77'
- 15L. Krejci ▲ 77'
- 24P. Stepanovsky ▲ 88'
- 6S. Becva
- 21D. Klima ▲ 88'
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 27 | +48 | 76 | |
| 2 | 33 | 75 - 36 | +39 | 70 | |
| 3 | 34 | 71 - 33 | +38 | 62 | |
| 4 | 33 | 67 - 46 | +21 | 61 | |
| 5 | 33 | 52 - 41 | +11 | 61 | |
| 6 | 33 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 33 | 63 - 49 | +14 | 55 | |
| 8 | 33 | 51 - 47 | +4 | 47 | |
| 9 | 33 | 51 - 52 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 11 | 33 | 46 - 55 | -9 | 40 | |
| 12 | 33 | 48 - 54 | -6 | 38 | |
| 13 | 34 | 37 - 62 | -25 | 35 | |
| 14 | 33 | 37 - 58 | -21 | 30 | |
| 15 | 33 | 44 - 77 | -33 | 30 | |
| 16 | 33 | 38 - 59 | -21 | 29 | |
| 17 | 33 | 39 - 72 | -33 | 25 | |
| 18 | 33 | 32 - 66 | -34 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
45Ghi được71
76Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận1.97
8Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai34