Blansko
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Frýdek-Místek

Blansko vs Frýdek-Místek

Tỷ số chung cuộc: Blansko 1-2 Frýdek-Místek tại 3. liga - MSFL, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blansko thắng 1, hòa 3, Frýdek-Místek thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 11
Sân vận động
Stadion na Udolni, Blansko
Phong độ
LLDLD Blansko
LWWDW Frýdek-Místek
  1. HT0-0
  2. 46' O. Porc F. Cejka
  3. 59' D. Kedron J. Heller
  4. 75' S. Kolarik11m 1-0
  5. 79' D. Bialek
  6. 80' R. Adamec
  7. 81' T. Kohut D. Nemec
  8. 82' L. Tomecek M. Obuch
  9. 83' L. Lahodny
  10. 85' L. Hamrle W. Krapa
  11. 89' M. Foltyn
  12. 89' A. Onuoha S. Kolarik
  13. 90'+2 T. Feik I. Gabriel
  14. 90'+2 M. Psota F. Kocurek
  15. 90' 1-1 T. Kohut
  16. 90' 1-2 P. Severaphản lưới
  17. FT1-2

Đội hình

Blansko
  1. 1A. Spelda
  2. 12I. Shlaban
  3. 17M. Sedlo
  4. 6P. Severa
  5. 10S. Kolarik ▼ 89'
  6. 8F. Kocurek ▼ 90'
  7. 15L. Lahodny
  8. 16R. Adamec
  9. 9F. Cejka ▼ 46'
  10. 13W. Krapa ▼ 85'
  11. 4I. Gabriel ▼ 90'

Dự bị 6

  1. 30P. Nesetril
  2. 7L. Hamrle ▲ 85'
  3. 20O. Porc ▲ 46'
  4. 3A. Onuoha ▲ 89'
  5. 5T. Feik ▲ 90'
  6. 21M. Psota ▲ 90'
Frýdek-Místek
  1. 29K. Lasak
  2. 3F. Sami
  3. 10J. Heller ▼ 59'
  4. 13M. Obuch ▼ 82'
  5. 14D. Nemec ▼ 81'
  6. 15D. Bialek
  7. 16V. Pak
  8. 17M. Bielan
  9. 19T. Hykel
  10. 20A. Gorcica
  11. 21M. Foltyn

Dự bị 7

  1. 1M. Skotnica
  2. 2F. Volny
  3. 6L. Tomecek ▲ 82'
  4. 7M. Neumann
  5. 8D. Kedron ▲ 59'
  6. 11T. Kohut ▲ 81'
  7. 12D. Dluhos

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu42
47Ghi được87
79Thủng lưới43
1.38Bàn thắng mỗi trận2.07
4Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu