MFK Karviná II
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Zlín II

MFK Karviná II vs Zlín II

Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná II 3-0 Zlín II tại 3. liga - MSFL, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: MFK Karviná II thắng 1, hòa 1, Zlín II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Kovona, Karvina
Phong độ
WLLWL MFK Karviná II
DDDWL Zlín II
  1. 14' P. Honig
  2. 29' Y. Lawali 1-0
  3. 33' O. Conde 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' M. Tomastik M. Pacik
  6. 59' P. Kacor
  7. 59' J. Ondrousek A. Ciz
  8. 59' F. Dornak S. Prucha
  9. 65' P. Brzoska P. Kacor
  10. 67' O. Conde 3-0
  11. 76' L. Duda O. Conde
  12. 76' J. Neveril T. Fojtu
  13. 78' P. Brzoska
  14. 82' O. Egwu D. Graf
  15. 84' O. Drobek
  16. FT3-0

Đội hình

MFK Karviná II
  1. 1O. Mrozek
  2. 4M. Nemec
  3. 8Cadu
  4. 9D. Motycka
  5. 12H. Lidah
  6. 14Y. Lawali
  7. 16O. Drobek
  8. 18R. Fukala
  9. 19P. Kacor ▼ 65'
  10. 23D. Graf ▼ 82'
  11. 33O. Conde ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 2J. Galik
  2. 5O. Egwu ▲ 82'
  3. 7V. Vavrik
  4. 10D. Baumgartner
  5. 17P. Brzoska ▲ 65'
  6. 25S. Simecek
  7. 32L. Duda ▲ 76'
Zlín II
  1. 1S. Belanik
  2. 3J. Stefan
  3. 5M. Tesar
  4. 6V. Ulrych
  5. 9M. Pacik ▼ 46'
  6. 10T. Fojtu ▼ 76'
  7. 11A. Ciz ▼ 59'
  8. 16M. Svach
  9. 20S. Prucha ▼ 59'
  10. 21D. Grygera
  11. 23P. Honig

Dự bị 5

  1. 17S. Bachurek
  2. 8J. Ondrousek ▲ 59'
  3. 12J. Neveril ▲ 76'
  4. 13F. Dornak ▲ 59'
  5. 19M. Tomastik ▲ 46'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
56Ghi được71
64Thủng lưới74
1.44Bàn thắng mỗi trận1.87
8Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu