Frýdek-Místek
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vítkovice

Frýdek-Místek vs Vítkovice

Tỷ số chung cuộc: Frýdek-Místek 1-0 Vítkovice tại 3. liga - MSFL, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Frýdek-Místek thắng 4, hòa 2, Vítkovice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Stovky, Frydek-Mistek
Phong độ
LWWDW Frýdek-Místek
WWWDL Vítkovice
  1. 21' T. Hykel 1-0
  2. 32' M. Foltyn
  3. 36' J. Okebugwu
  4. 42' M. Pilar
  5. HT1-0
  6. 51' T. Hykel
  7. 53' M. Obuch
  8. 60' D. Nieslanik M. Pilar
  9. 60' M. Enebi M. Richtar
  10. 62' L. Tomecek J. Heller
  11. 73' M. Neumann D. Kedron
  12. 73' V. Pak D. Nemec
  13. 80' T. Kohut A. Gorcica
  14. 84' M. Sindler A. Antonin
  15. 84' J. Tkacik D. Rehacek
  16. 90'+1 K. Michlik N. Kuzmanovic
  17. FT1-0

Đội hình

Frýdek-Místek
  1. 1J. Tomek
  2. 3F. Sami
  3. 4J. Massaniec
  4. 8D. Kedron ▼ 73'
  5. 10J. Heller ▼ 62'
  6. 13M. Obuch
  7. 14D. Nemec ▼ 73'
  8. 15D. Bialek
  9. 19T. Hykel
  10. 20A. Gorcica ▼ 80'
  11. 21M. Foltyn

Dự bị 7

  1. 29O. Strmiska
  2. 2F. Volny
  3. 6L. Tomecek ▲ 62'
  4. 7M. Neumann ▲ 73'
  5. 11T. Kohut ▲ 80'
  6. 16V. Pak ▲ 73'
  7. 17M. Bielan
Vítkovice
  1. 1T. Keller
  2. 2M. Ouly
  3. 6M. Pilar ▼ 60'
  4. 7M. Richtar ▼ 60'
  5. 10A. Antonin ▼ 84'
  6. 11N. Kuzmanovic ▼ 90'
  7. 12J. Jonathan
  8. 17J. Okebugwu
  9. 18F. Svrcek
  10. 19L. Dvoracek
  11. 20D. Rehacek ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 5M. Sindler ▲ 84'
  2. 13D. Nieslanik ▲ 60'
  3. 14M. Maly
  4. 15K. Michlik ▲ 90'
  5. 16J. Tkacik ▲ 84'
  6. 33M. Enebi ▲ 60'
  7. 30T. Pavlik

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu36
87Ghi được58
43Thủng lưới55
2.07Bàn thắng mỗi trận1.61
18Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn21
46Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu