FC Zbrojovka Brno II vs Vsetín
Tỷ số chung cuộc: FC Zbrojovka Brno II 3-0 Vsetín tại 3. liga - MSFL, 10 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Zbrojovka Brno II thắng 4, hòa 1, Vsetín thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 17
- Sân vận động
- Hřiště FC Slovan, Rosice
- Phong độ
- WWWWW FC Zbrojovka Brno II
- WLLWW Vsetín
- 3' P. Gerza
- 8' P. Kucera 1-0
- 25' P. Kucera
- 29' O. Pragr11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Sural ▼ F. Stepanek
- 46' ▲ O. Strachon ▼ M. Mlynek
- 53' D. Dulik
- 61' ▲ D. Polasek ▼ D. Polak
- 61' ▲ M. Soucek ▼ F. Vecera
- 63' ▲ J. Vychodil ▼ M. Slavicek
- 69' ▲ V. Mlynek ▼ V. Bezghuba
- 69' ▲ T. Mlynek ▼ M. Clement
- 81' M. Zbranek
- 83' ▲ J. Sommer ▼ P. Gerza
- 83' O. Pragr 3-0
- 88' A. Bahounek
- 88' ▲ V. Hradil ▼ L. Kriz
- 90'+3 J. Vychodil
- FT3-0
Đội hình
- 71M. Slavicek ▼ 63'
- 4F. Stepanek ▼ 46'
- 2B. Vit
- 7O. Pragr
- 8V. Smid
- 9M. Cerny
- 10P. Kucera
- 6D. Polak ▼ 61'
- 18D. Strnad
- 22L. Kriz ▼ 88'
- 25F. Vecera ▼ 61'
Dự bị 7
- 27J. Vychodil ▲ 63'
- 19D. Polasek ▲ 61'
- 14M. Soucek ▲ 61'
- 5P. Volny
- 15V. Hradil ▲ 88'
- 24P. Stepanovsky
- 21J. Sural ▲ 46'
- 1T. Hamza
- 4Y. Opanasenko
- 6J. Leckesi
- 7M. Mlynek ▼ 46'
- 8V. Bezghuba ▼ 69'
- 9M. Zbranek
- 10A. Bahounek
- 12P. Mikus
- 14P. Gerza ▼ 83'
- 19P. Bartunek
- 20M. Clement ▼ 69'
Dự bị 6
- 23E. Slezak
- 2D. Dulik
- 11V. Mlynek ▲ 69'
- 16J. Sommer ▲ 83'
- 17T. Mlynek ▲ 69'
- 18O. Strachon ▲ 46'
Thống kê
11
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 27 | +48 | 76 | |
| 2 | 33 | 75 - 36 | +39 | 70 | |
| 3 | 34 | 71 - 33 | +38 | 62 | |
| 4 | 33 | 67 - 46 | +21 | 61 | |
| 5 | 33 | 52 - 41 | +11 | 61 | |
| 6 | 33 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 33 | 63 - 49 | +14 | 55 | |
| 8 | 33 | 51 - 47 | +4 | 47 | |
| 9 | 33 | 51 - 52 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 11 | 33 | 46 - 55 | -9 | 40 | |
| 12 | 33 | 48 - 54 | -6 | 38 | |
| 13 | 34 | 37 - 62 | -25 | 35 | |
| 14 | 33 | 37 - 58 | -21 | 30 | |
| 15 | 33 | 44 - 77 | -33 | 30 | |
| 16 | 33 | 38 - 59 | -21 | 29 | |
| 17 | 33 | 39 - 72 | -33 | 25 | |
| 18 | 33 | 32 - 66 | -34 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
71Ghi được57
49Thủng lưới68
1.97Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai29