Start Brno
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Vítkovice

Start Brno vs Vítkovice

Tỷ số chung cuộc: Start Brno 3-2 Vítkovice tại 3. liga - MSFL, 10 tháng 9, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 17
Sân vận động
Hřiště Loosova, Brno
Phong độ
LLLLL Start Brno
LDWWW Vítkovice
  1. 17' V. Bartos 1-0
  2. 37' 1-1 D. Nieslanik
  3. 41' 1-2 F. Svrcek
  4. HT1-2
  5. 52' A. Plichta M. Zikl
  6. 52' L. Rogozan S. Leimhofer
  7. 61' L. Rogozan
  8. 67' D. Prepsl D. Nieslanik
  9. 67' M. Enebi T. Nieslanik
  10. 72' T. Keller
  11. 76' M. Sindler N. Kuzmanovic
  12. 79' M. Papez T. Praks
  13. 79' A. Plichta 2-2
  14. 85' A. Plichta 3-2
  15. 86' M. Pilar S. Jez
  16. 86' D. Fula J. Okebugwu
  17. 90'+2 A. Plichta
  18. 90'+3 Vinicius Oliveira V. Bartos
  19. FT3-2

Đội hình

Start Brno
  1. 1J. Zadrapa
  2. 4T. Slovak
  3. 7M. Zikl▼ 52'
  4. 9T. Praks▼ 79'
  5. 10S. Studeny
  6. 14P. Novak
  7. 18S. Leimhofer▼ 52'
  8. 20M. Zednicek
  9. 21D. Peska
  10. 22D. Rudyk
  11. 77V. Bartos▼ 90'

Dự bị 7

  1. 6M. Papez▲ 79'
  2. 11A. Plichta▲ 52'
  3. 12A. Caushaj
  4. 15Vinicius Oliveira▲ 90'
  5. 16J. Remias
  6. 23L. Rogozan▲ 52'
  7. 71J. Andres
Vítkovice
  1. 1T. Keller
  2. 2M. Ouly
  3. 10A. Antonin
  4. 11N. Kuzmanovic▼ 76'
  5. 12J. Jonathan
  6. 13D. Nieslanik▼ 67'
  7. 14T. Nieslanik▼ 67'
  8. 15K. Michlik
  9. 17J. Okebugwu▼ 86'
  10. 18F. Svrcek
  11. 27S. Jez▼ 86'

Dự bị 7

  1. 5M. Sindler▲ 76'
  2. 6M. Pilar▲ 86'
  3. 9D. Fula▲ 86'
  4. 16J. Tkacik
  5. 21D. Prepsl▲ 67'
  6. 30R. Vavrik
  7. 33M. Enebi▲ 67'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
45Ghi được58
76Thủng lưới55
1.18Bàn thắng mỗi trận1.61
8Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu