Hlučín vs Uničov
Tỷ số chung cuộc: Hlučín 0-2 Uničov tại 3. liga - MSFL, 10 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hlučín thắng 4, hòa 1, Uničov thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 17
- Sân vận động
- Městský fotbalový stadion Hlučín, Hlučín
- Phong độ
- WWWWW Hlučín
- LWLDD Uničov
- 44' S. Sobierajewicz
- 44' T. Komenda
- HT0-0
- 46' ▲ O. Kucera ▼ T. Cabadaj
- 78' 0-1 T. Komenda
- 85' ▲ J. Drozd ▼ D. Mladek
- 85' ▲ R. Havranek ▼ O. Moucka
- 85' ▲ S. Michalik ▼ T. Komenda
- 88' 0-2 J. Svoboda
- 90' ▲ J. David ▼ J. Ambrozek
- 90' ▲ V. Werani ▼ M. Vybiral
- 90'+2 ▲ M. Ptacnik ▼ M. Hausknecht
- FT0-2
Đội hình
- 22M. Jakubik
- 3V. Wala
- 8T. Cabadaj ▼ 46'
- 9M. Bitta
- 11N. Zavadil
- 12S. Sobierajewicz
- 14D. Mladek ▼ 85'
- 15B. Musil
- 16T. Pantok
- 17O. Moucka ▼ 85'
- 19V. Kolaska
Dự bị 7
- 1M. Gergela
- 4D. Hasala
- 7J. Drozd ▲ 85'
- 10R. Havranek ▲ 85'
- 13M. Fukan
- 18T. Kuneta
- 20O. Kucera ▲ 46'
- 72J. Kvapil
- 2J. Stryk
- 3J. Sanak
- 4V. Spatenka
- 6J. Svoboda
- 7M. Hausknecht ▼ 90'
- 8J. Ambrozek ▼ 90'
- 10T. Komenda ▼ 85'
- 11M. Vybiral ▼ 90'
- 17D. Grygar
- 24V. Koutny
Dự bị 7
- 5J. David ▲ 90'
- 13V. Werani ▲ 90'
- 14D. Grecmal
- 15P. Kovar
- 16M. Ptacnik ▲ 90'
- 18S. Michalik ▲ 85'
- 20A. Wiedermann
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 27 | +48 | 76 | |
| 2 | 33 | 75 - 36 | +39 | 70 | |
| 3 | 34 | 71 - 33 | +38 | 62 | |
| 4 | 33 | 67 - 46 | +21 | 61 | |
| 5 | 33 | 52 - 41 | +11 | 61 | |
| 6 | 33 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 33 | 63 - 49 | +14 | 55 | |
| 8 | 33 | 51 - 47 | +4 | 47 | |
| 9 | 33 | 51 - 52 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 11 | 33 | 46 - 55 | -9 | 40 | |
| 12 | 33 | 48 - 54 | -6 | 38 | |
| 13 | 34 | 37 - 62 | -25 | 35 | |
| 14 | 33 | 37 - 58 | -21 | 30 | |
| 15 | 33 | 44 - 77 | -33 | 30 | |
| 16 | 33 | 38 - 59 | -21 | 29 | |
| 17 | 33 | 39 - 72 | -33 | 25 | |
| 18 | 33 | 32 - 66 | -34 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
49Ghi được66
81Thủng lưới46
1.23Bàn thắng mỗi trận1.78
5Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai38