Slovácko II
0 : 0
FT
·
Viktoria Otrokovice

Slovácko II vs Viktoria Otrokovice

Tỷ số chung cuộc: Slovácko II 0-0 Viktoria Otrokovice tại 3. liga - MSFL, 15 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko II thắng 4, hòa 3, Viktoria Otrokovice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Na Bělince, Kunovice
Phong độ
DDWLW Slovácko II
LDWLL Viktoria Otrokovice

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blansko
18 33 - 12 +21 36
1
Jablonec II
16 34 - 22 +12 36
1
Táborsko
16 45 - 13 +32 41
2
AC Sparta Praha II
16 38 - 13 +25 39
2
Odra Petřkovice
18 32 - 17 +15 34
2
Sokol Zápy
16 36 - 23 +13 35
3
Frýdek-Místek
18 29 - 16 +13 34
3
Mladá Boleslav II
16 42 - 23 +19 30
3
Písek
16 26 - 15 +11 32
4
Chlumec nad Cidlinou
16 32 - 24 +8 30
4
Uničov
18 32 - 24 +8 33
4
Viktoria Plzeň II
16 26 - 16 +10 31
5
Králův Dvůr
15 26 - 20 +6 28
5
Slovan Rosice
18 19 - 12 +7 32
5
Sokol Živanice
15 29 - 20 +9 29
6
FC Baník Ostrava II
18 39 - 19 +20 31
6
SK Slavia Praha II
16 38 - 27 +11 26
6
Slovan Velvary
16 25 - 20 +5 27
7
Hanácká
18 31 - 23 +8 30
7
Motorlet Praha
16 21 - 21 0 26
7
Ústí nad Orlicí
16 25 - 30 -5 25
8
Loko Vltavín
16 24 - 30 -6 26
8
Sigma Olomouc II
18 36 - 22 +14 29
9
Jiskra Domažlice
16 31 - 29 +2 22
9
Vrchovina
18 22 - 19 +3 28
10
Admira Praha
16 22 - 28 -6 20
10
Vyškov
18 27 - 24 +3 24
10
Zbuzany
15 33 - 31 +2 23
11
Přepeře
16 29 - 27 +2 23
11
Štěchovice
15 22 - 25 -3 19
11
Velké Meziříčí
18 22 - 35 -13 23
12
Karlovy Vary
16 20 - 35 -15 17
12
Viktoria Otrokovice
18 27 - 37 -10 22
13
FC Slovan Liberec II
16 23 - 32 -9 17
13
Příbram II
16 21 - 23 -2 16
13
Znojmo
18 17 - 32 -15 20
14
Benešov
16 22 - 34 -12 16
14
Uherský Brod
18 28 - 31 -3 18
15
Hlučín
18 11 - 25 -14 18
15
Sokol Hostouň
16 16 - 30 -14 15
15
Teplice II
16 24 - 45 -21 13
16
Rakovník
16 11 - 50 -39 7
16
Slovácko II
18 19 - 36 -17 18
16
Sokol Brozany
16 13 - 41 -28 9
17
Zlín II
18 20 - 34 -14 14
18
Dolní Benešov
18 18 - 44 -26 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu20
19Ghi được33
36Thủng lưới39
1.06Bàn thắng mỗi trận1.65
4Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn14
0Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu