Jablonec II
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Slovan Velvary

Jablonec II vs Slovan Velvary

Tỷ số chung cuộc: Jablonec II 1-0 Slovan Velvary tại 3. liga - CFL B, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Jablonec II thắng 2, hòa 1, Slovan Velvary thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - CFL B · ČFL B · Vòng 10
Phong độ
DWDWD Jablonec II
DWWLW Slovan Velvary
  1. 40' S. Lavrincik 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' P. Vlcek V. Heger
  4. 61' G. Erewa D. Nykrin
  5. 61' S. Obinaya D. Breda
  6. 70' Y. Molleja
  7. 74' K. Svehla J. Vosahlik
  8. 78' I. Usman I. Sow
  9. 87' J. Jelinek J. Radl
  10. FT1-0

Đội hình

Jablonec II
  1. 33A. Kotlin
  2. 5R. Pantalon
  3. 2D. Stepanek
  4. 24K. Karban
  5. 17E. Maly
  6. 21S. Lavrincik
  7. 10D. Breda ▼ 61'
  8. 20D. Nykrin ▼ 61'
  9. 9L. Penxa
  10. 11J. Vosahlik ▼ 74'
  11. 6M. Polidar

Dự bị 7

  1. 1V. Reiner
  2. 12Y. Nazarov
  3. 8K. Svehla ▲ 74'
  4. 7G. Erewa ▲ 61'
  5. 22J. Hanzlicek
  6. 14D. Melka
  7. 19S. Obinaya ▲ 61'
Slovan Velvary
  1. 31Y. Molleja
  2. 2V. Heger ▼ 46'
  3. 5P. Hronek
  4. 10O. Etemike
  5. 11O. Stursa
  6. 22M. Zeman
  7. 24J. Radl ▼ 87'
  8. 26M. Boussou
  9. 27M. Adamec
  10. 35I. Sow ▼ 78'
  11. 36L. Sulc

Dự bị 7

  1. 1M. Adamec
  2. 4A. Murad
  3. 12P. Vlcek ▲ 46'
  4. 14N. Ljubijankic
  5. 25T. Vach
  6. 28I. Usman ▲ 78'
  7. 39J. Jelinek ▲ 87'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arsenal Česká Lípa
32 86 - 24 +62 88
1
Kladno
32 84 - 26 +58 72
2
Jiskra Domažlice
32 80 - 42 +38 69
2
Sokol Zápy
32 72 - 27 +45 74
3
Baník Souš
32 60 - 34 +26 64
3
Viktoria Plzeň II
32 75 - 53 +22 61
4
FC Hradec Králové II
32 70 - 47 +23 61
4
Písek
32 50 - 38 +12 52
5
Králův Dvůr
32 59 - 56 +3 49
5
Teplice II
32 46 - 42 +4 50
6
Admira Praha
32 47 - 51 -4 48
6
Benátky nad Jizerou
32 59 - 54 +5 44
7
Pardubice II
32 69 - 57 +12 43
7
Slavia III
32 54 - 47 +7 46
8
České Budějovice II
32 63 - 58 +5 45
8
Jablonec II
32 49 - 62 -13 39
9
Aritma Praha
32 45 - 45 0 45
9
Mladá Boleslav II
32 39 - 50 -11 38
10
FC Slovan Liberec II
32 72 - 64 +8 37
10
Loko Vltavín
32 35 - 43 -8 44
11
Příbram II
32 45 - 56 -11 40
11
Varnsdorf
32 46 - 65 -19 37
12
Bohemians 1905 II
32 57 - 60 -3 38
12
Neratovice-Byškovice
32 44 - 66 -22 36
13
Dukla Praha II
32 48 - 57 -9 38
13
Sokol Brozany
32 38 - 58 -20 34
14
Motorlet Praha
32 32 - 45 -13 34
14
Velké Hamry
32 45 - 57 -12 31
15
Sokol Hostouň
32 30 - 44 -14 34
15
Ústí nad Orlicí
32 35 - 55 -20 31
16
Petřín Plzeň
32 38 - 73 -35 28
16
Slovan Velvary
32 46 - 82 -36 25
17
Kolín
32 36 - 68 -32 24
17
Táborsko II
32 27 - 75 -48 16
Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
56Ghi được52
64Thủng lưới88
1.65Bàn thắng mỗi trận1.49
6Giữ sạch lưới3
25Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu