Aritma Praha
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Loko Vltavín

Aritma Praha vs Loko Vltavín

Tỷ số chung cuộc: Aritma Praha 3-1 Loko Vltavín tại 3. liga - CFL A, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Aritma Praha thắng 1, hòa 2, Loko Vltavín thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - CFL A · ČFL A · Vòng 18
Phong độ
DDLLL Aritma Praha
DLWDW Loko Vltavín
  1. 44' 0-1 M. Smutny
  2. HT0-1
  3. 50' N. Wacker M. Brany
  4. 50' M. Kubu T. Solc
  5. 55' A. Hruby
  6. 60' J. Mares
  7. 68' E. Biegon 1-1
  8. 70' D. Dostal 2-1
  9. 75' J. Havrlik F. Rott
  10. 75' T. Vankat A. Hruby
  11. 81' T. Ielitro E. Biegon
  12. 82' S. Dostal
  13. 90' V. Severa L. Hrabak
  14. 90' N. Wacker 3-1
  15. FT3-1

Đội hình

Aritma Praha
  1. 31A. Vich
  2. 2M. Bedrna
  3. 4T. Lauko
  4. 5M. Brany ▼ 50'
  5. 7T. Solc ▼ 50'
  6. 9L. Hrabak ▼ 90'
  7. 11D. Dostal
  8. 12J. Mares
  9. 14E. Biegon ▼ 81'
  10. 16D. Hodik
  11. 17S. Dostal

Dự bị 5

  1. 3V. Severa ▲ 90'
  2. 8N. Wacker ▲ 50'
  3. 13T. Ielitro ▲ 81'
  4. 15M. Kubu ▲ 50'
  5. 33M. Kolda
Loko Vltavín HLV: Michal Zach
  1. 1P. Storc
  2. 3V. Venc
  3. 15D. Matejka
  4. 20N. Demmer
  5. 2F. Rott ▼ 75'
  6. 23P. Tvaroh
  7. 10A. Hruby ▼ 75'
  8. 6S. Vodolan
  9. 9D. Kotrba
  10. 11M. Smutny
  11. 18C. Maione

Dự bị 7

  1. 30E. Kolar
  2. 7J. Havrlik ▲ 75'
  3. 17T. Vankat ▲ 75'
  4. 13M. Nedved
  5. 4L. Mysik
  6. 22L. Pacanda
  7. 12V. Tsybulskyy

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arsenal Česká Lípa
32 86 - 24 +62 88
1
Kladno
32 84 - 26 +58 72
2
Jiskra Domažlice
32 80 - 42 +38 69
2
Sokol Zápy
32 72 - 27 +45 74
3
Baník Souš
32 60 - 34 +26 64
3
Viktoria Plzeň II
32 75 - 53 +22 61
4
FC Hradec Králové II
31 70 - 42 +28 61
4
Písek
32 50 - 38 +12 52
5
Králův Dvůr
32 59 - 56 +3 49
5
Teplice II
32 46 - 42 +4 50
6
Admira Praha
32 47 - 51 -4 48
6
Benátky nad Jizerou
32 59 - 54 +5 44
7
Pardubice II
32 69 - 57 +12 43
7
Slavia III
32 54 - 47 +7 46
8
České Budějovice II
32 63 - 58 +5 45
8
Jablonec II
32 49 - 62 -13 39
9
Aritma Praha
32 45 - 45 0 45
9
Mladá Boleslav II
32 39 - 50 -11 38
10
FC Slovan Liberec II
32 72 - 64 +8 37
10
Loko Vltavín
32 35 - 43 -8 44
11
Neratovice-Byškovice
32 44 - 66 -22 36
11
Příbram II
32 45 - 56 -11 40
12
Bohemians 1905 II
32 57 - 60 -3 38
12
Sokol Brozany
32 38 - 58 -20 34
13
Dukla Praha II
32 48 - 57 -9 38
13
Varnsdorf
31 41 - 65 -24 34
14
Motorlet Praha
32 32 - 45 -13 34
14
Velké Hamry
32 45 - 57 -12 31
15
Sokol Hostouň
32 30 - 44 -14 34
15
Ústí nad Orlicí
32 35 - 55 -20 31
16
Petřín Plzeň
32 38 - 73 -35 28
16
Slovan Velvary
32 46 - 82 -36 25
17
Kolín
32 36 - 68 -32 24
17
Táborsko II
32 27 - 75 -48 16
Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
53Ghi được40
51Thủng lưới53
1.43Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu