Trận đấu
15
Bàn thắng mỗi trận
3.6
Cả hai cùng ghi bàn
20%
Trên 2.5 bàn
60%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 9 | 60% |
| Hòa | 1 | 6.67% |
| Thắng sân khách | 5 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha W | 25 | 6.25 |
| 2 | Sparta Praha W | 11 | 2.75 |
| 3 | Slovan Liberec W | 8 | 2.67 |
| 4 | Prague Raptors W | 4 | 1.33 |
| 5 | Viktoria Plzeň W | 3 | 0.75 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha W | 1 | 0.25 |
| 2 | Slovan Liberec W | 3 | 1 |
| 3 | Sparta Praha W | 3 | 0.75 |
| 4 | Prague Raptors W | 4 | 1.33 |
| 5 | Slovácko W | 9 | 2.25 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 15 | 0 | 100% |
| 1.5 | 12 | 3 | 80% |
| 2.5 | 9 | 6 | 60% |
| 3.5 | 6 | 9 | 40% |
| 4.5 | 4 | 11 | 26.67% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 7 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 2 | 13.33% |
| 0 – 1 | 1 | 6.67% |
| 0 – 2 | 1 | 6.67% |
| 0 – 3 | 1 | 6.67% |
| 0 – 6 | 1 | 6.67% |
| 1 – 1 | 1 | 6.67% |
| 1 – 2 | 1 | 6.67% |
| 2 – 0 | 1 | 6.67% |
| 3 – 0 | 1 | 6.67% |
| 3 – 1 | 1 | 6.67% |