Trận đấu
42
Bàn thắng mỗi trận
4.6
Cả hai cùng ghi bàn
66.67%
Trên 2.5 bàn
83.33%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 19 | 45.24% |
| Hòa | 7 | 16.67% |
| Thắng sân khách | 16 | 38.1% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Teplice U19 | 19 | 3.17 |
| 2 | Sigma Olomouc U19 | 18 | 3 |
| 3 | Dukla Praha U19 | 15 | 3 |
| 4 | Viktoria Plzeň U19 | 15 | 3 |
| 5 | České Budějovice U19 | 14 | 3.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Hradec Králové U19 | 4 | 0.8 |
| 2 | Viktoria Plzeň U19 | 5 | 1 |
| 3 | Mladá Boleslav U19 | 7 | 1.4 |
| 4 | Opava U19 | 8 | 2 |
| 5 | Baník Ostrava U19 | 9 | 1.8 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 41 | 1 | 97.62% |
| 1.5 | 38 | 4 | 90.48% |
| 2.5 | 35 | 7 | 83.33% |
| 3.5 | 28 | 14 | 66.67% |
| 4.5 | 21 | 21 | 50% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 10 | 3 | 2 |
| Hòa | 9 | 3 | 5 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 9 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 2 | 4 | 9.52% |
| 0 – 1 | 2 | 4.76% |
| 0 – 3 | 2 | 4.76% |
| 1 – 2 | 2 | 4.76% |
| 2 – 4 | 2 | 4.76% |
| 3 – 0 | 2 | 4.76% |
| 4 – 3 | 2 | 4.76% |
| 5 – 2 | 2 | 4.76% |
| 0 – 0 | 1 | 2.38% |
| 0 – 2 | 1 | 2.38% |