Trận đấu
2
Bàn thắng mỗi trận
3
Cả hai cùng ghi bàn
0%
Trên 2.5 bàn
50%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 1 | 50% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thắng sân khách | 1 | 50% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Aris | 4 | 4 |
| 2 | Krasava Ypsonas | 2 | 2 |
| 3 | Ethnikos Achna | 0 | 0 |
| 4 | Spartakos Kitiou | 0 | 0 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Aris | 0 | 0 |
| 2 | Krasava Ypsonas | 0 | 0 |
| 3 | Spartakos Kitiou | 2 | 2 |
| 4 | Ethnikos Achna | 4 | 4 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 2 | 0 | 100% |
| 1.5 | 2 | 0 | 100% |
| 2.5 | 1 | 1 | 50% |
| 3.5 | 1 | 1 | 50% |
| 4.5 | 0 | 2 | 0% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 1 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 0 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 2 | 1 | 50% |
| 4 – 0 | 1 | 50% |