Trận đấu
32
Bàn thắng mỗi trận
2.75
Cả hai cùng ghi bàn
46.88%
Trên 2.5 bàn
53.13%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 11 | 34.38% |
| Hòa | 8 | 25% |
| Thắng sân khách | 13 | 40.63% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Doxa | 12 | 3 |
| 2 | Ethnikos Achna | 12 | 3 |
| 3 | PAEEK | 10 | 2.5 |
| 4 | ASIL Lysi | 7 | 1.75 |
| 5 | Enosis | 7 | 1.75 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Enosis | 2 | 0.5 |
| 2 | Ermis | 2 | 0.5 |
| 3 | APEA | 3 | 0.75 |
| 4 | Digenis Morphou | 3 | 0.75 |
| 5 | Ethnikos Achna | 3 | 0.75 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 28 | 4 | 87.5% |
| 1.5 | 24 | 8 | 75% |
| 2.5 | 17 | 15 | 53.13% |
| 3.5 | 9 | 23 | 28.13% |
| 4.5 | 6 | 26 | 18.75% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 2 | 0 |
| Hòa | 3 | 6 | 6 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 6 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 4 | 12.5% |
| 0 – 1 | 3 | 9.38% |
| 1 – 1 | 3 | 9.38% |
| 2 – 0 | 3 | 9.38% |
| 2 – 1 | 3 | 9.38% |
| 1 – 2 | 2 | 6.25% |
| 1 – 3 | 2 | 6.25% |
| 3 – 0 | 2 | 6.25% |
| 0 – 2 | 1 | 3.13% |
| 0 – 3 | 1 | 3.13% |