Trận đấu
42
Bàn thắng mỗi trận
2.93
Cả hai cùng ghi bàn
59.52%
Trên 2.5 bàn
64.29%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 15 | 35.71% |
| Hòa | 14 | 33.33% |
| Thắng sân khách | 13 | 30.95% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Apollon Limassol | 14 | 2.33 |
| 2 | Omonia Nicosia | 13 | 2.17 |
| 3 | Apoel Nicosia | 12 | 2 |
| 4 | AEK Larnaca | 11 | 1.83 |
| 5 | Nea Salamis | 11 | 1.83 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Pafos | 3 | 0.5 |
| 2 | Omonia Nicosia | 4 | 0.67 |
| 3 | AEK Larnaca | 5 | 0.83 |
| 4 | Omonia Aradippou | 6 | 1 |
| 5 | AEL | 8 | 1.33 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 37 | 5 | 88.1% |
| 1.5 | 33 | 9 | 78.57% |
| 2.5 | 27 | 15 | 64.29% |
| 3.5 | 15 | 27 | 35.71% |
| 4.5 | 7 | 35 | 16.67% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 11 | 3 | 1 |
| Hòa | 4 | 7 | 7 |
| Thắng sân khách | 0 | 4 | 5 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 6 | 14.29% |
| 0 – 0 | 5 | 11.9% |
| 2 – 2 | 4 | 9.52% |
| 0 – 3 | 3 | 7.14% |
| 1 – 1 | 3 | 7.14% |
| 0 – 1 | 2 | 4.76% |
| 0 – 2 | 2 | 4.76% |
| 1 – 0 | 2 | 4.76% |
| 1 – 2 | 2 | 4.76% |
| 1 – 3 | 2 | 4.76% |