Trận đấu
40
Bàn thắng mỗi trận
2.98
Cả hai cùng ghi bàn
60%
Trên 2.5 bàn
65%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 15 | 37.5% |
| Hòa | 12 | 30% |
| Thắng sân khách | 13 | 32.5% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Apollon Limassol | 14 | 2.33 |
| 2 | Apoel Nicosia | 12 | 2.4 |
| 3 | AEK Larnaca | 11 | 1.83 |
| 4 | Nea Salamis | 11 | 1.83 |
| 5 | Omonia 29is Maiou | 11 | 1.83 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia | 2 | 0.4 |
| 2 | Pafos | 3 | 0.6 |
| 3 | AEK Larnaca | 5 | 0.83 |
| 4 | Omonia Aradippou | 6 | 1 |
| 5 | AEL | 8 | 1.33 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 36 | 4 | 90% |
| 1.5 | 32 | 8 | 80% |
| 2.5 | 26 | 14 | 65% |
| 3.5 | 14 | 26 | 35% |
| 4.5 | 7 | 33 | 17.5% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 11 | 3 | 1 |
| Hòa | 4 | 6 | 7 |
| Thắng sân khách | 0 | 3 | 5 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 6 | 15% |
| 0 – 0 | 4 | 10% |
| 0 – 3 | 3 | 7.5% |
| 1 – 1 | 3 | 7.5% |
| 2 – 2 | 3 | 7.5% |
| 0 – 1 | 2 | 5% |
| 0 – 2 | 2 | 5% |
| 1 – 0 | 2 | 5% |
| 1 – 2 | 2 | 5% |
| 1 – 3 | 2 | 5% |