Trận đấu
71
Bàn thắng mỗi trận
3.18
Cả hai cùng ghi bàn
50.7%
Trên 2.5 bàn
60.56%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 27 | 38.03% |
| Hòa | 19 | 26.76% |
| Thắng sân khách | 25 | 35.21% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bjelovar | 21 | 2.33 |
| 2 | Zagora | 21 | 2.33 |
| 3 | Uskok Klis | 19 | 2.38 |
| 4 | Jarun | 17 | 2.13 |
| 5 | Uljanik | 17 | 1.89 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Uskok Klis | 7 | 0.88 |
| 2 | Dugo Selo | 8 | 0.89 |
| 3 | Solin | 11 | 1.22 |
| 4 | Trnje | 11 | 1.22 |
| 5 | Bjelovar | 12 | 1.33 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 70 | 1 | 98.59% |
| 1.5 | 58 | 13 | 81.69% |
| 2.5 | 43 | 28 | 60.56% |
| 3.5 | 30 | 41 | 42.25% |
| 4.5 | 14 | 57 | 19.72% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 23 | 10 | 0 |
| Hòa | 4 | 7 | 7 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 18 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 8 | 11.27% |
| 1 – 0 | 7 | 9.86% |
| 2 – 2 | 7 | 9.86% |
| 3 – 0 | 6 | 8.45% |
| 0 – 1 | 5 | 7.04% |
| 0 – 2 | 4 | 5.63% |
| 0 – 3 | 4 | 5.63% |
| 2 – 0 | 3 | 4.23% |
| 3 – 1 | 3 | 4.23% |
| 0 – 4 | 2 | 2.82% |