Trận đấu
59
Bàn thắng mỗi trận
3.02
Cả hai cùng ghi bàn
54.24%
Trên 2.5 bàn
61.02%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 31 | 52.54% |
| Hòa | 12 | 20.34% |
| Thắng sân khách | 16 | 27.12% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | HNK Hajduk Split | 26 | 2.17 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 25 | 2.27 |
| 3 | NK Osijek | 22 | 1.83 |
| 4 | Istra 1961 | 21 | 1.75 |
| 5 | HNK Rijeka | 18 | 1.64 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | HNK Hajduk Split | 11 | 0.92 |
| 2 | NK Varazdin | 11 | 0.92 |
| 3 | Dinamo Zagreb | 14 | 1.27 |
| 4 | HNK Rijeka | 15 | 1.36 |
| 5 | NK Osijek | 17 | 1.42 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 55 | 4 | 93.22% |
| 1.5 | 47 | 12 | 79.66% |
| 2.5 | 36 | 23 | 61.02% |
| 3.5 | 24 | 35 | 40.68% |
| 4.5 | 12 | 47 | 20.34% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 22 | 2 | 1 |
| Hòa | 8 | 8 | 4 |
| Thắng sân khách | 1 | 2 | 11 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 0 | 6 | 10.17% |
| 1 – 0 | 5 | 8.47% |
| 2 – 1 | 5 | 8.47% |
| 2 – 2 | 5 | 8.47% |
| 0 – 0 | 4 | 6.78% |
| 1 – 2 | 4 | 6.78% |
| 0 – 1 | 3 | 5.08% |
| 1 – 1 | 3 | 5.08% |
| 3 – 0 | 3 | 5.08% |
| 3 – 2 | 3 | 5.08% |