Trận đấu
79
Bàn thắng mỗi trận
2.43
Cả hai cùng ghi bàn
51.9%
Trên 2.5 bàn
45.57%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 35 | 44.3% |
| Hòa | 19 | 24.05% |
| Thắng sân khách | 25 | 31.65% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Jadran LP | 17 | 1.89 |
| 2 | Segesta Sisak | 16 | 1.6 |
| 3 | Croatia Zmijavci | 15 | 1.5 |
| 4 | Dinamo Zagreb U21 | 14 | 1.4 |
| 5 | Dugopolje | 14 | 1.4 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bsk Bijelo Brdo | 9 | 0.9 |
| 2 | Croatia Zmijavci | 9 | 0.9 |
| 3 | Kustosija | 9 | 0.9 |
| 4 | Orijent 1919 | 9 | 0.9 |
| 5 | HNK Cibalia | 10 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 72 | 7 | 91.14% |
| 1.5 | 51 | 28 | 64.56% |
| 2.5 | 36 | 43 | 45.57% |
| 3.5 | 17 | 62 | 21.52% |
| 4.5 | 10 | 69 | 12.66% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 16 | 5 | 4 |
| Hòa | 15 | 11 | 7 |
| Thắng sân khách | 4 | 3 | 14 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 15 | 18.99% |
| 1 – 1 | 9 | 11.39% |
| 1 – 2 | 9 | 11.39% |
| 0 – 0 | 7 | 8.86% |
| 0 – 1 | 6 | 7.59% |
| 2 – 1 | 6 | 7.59% |
| 2 – 0 | 4 | 5.06% |
| 3 – 0 | 4 | 5.06% |
| 2 – 3 | 3 | 3.8% |
| 3 – 1 | 3 | 3.8% |