NK Kustošija
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Mladost Ždralovi

NK Kustošija vs Mladost Ždralovi

Tỷ số chung cuộc: NK Kustošija 1-2 Mladost Ždralovi tại First NL, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: NK Kustošija thắng 2, hòa 4, Mladost Ždralovi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 2
Phong độ
DWLDL NK Kustošija
WDWWD Mladost Ždralovi
  1. 15' J. Dolezal
  2. 15' P. O. Nwachukwu J. Dolezal
  3. 37' D. Begonja
  4. 42' F. Ozobic11mhỏng 11m
  5. HT0-0
  6. 46' L. Dukic Belinho
  7. 46' T. Krizmanic M. Zalazar
  8. 55' A. Soudani El11m 1-0
  9. 63' D. Pavkovic M. Nikolic
  10. 64' Yellow Card
  11. 68' Yellow Card
  12. 75' M. Vuckovic A. Soudani El
  13. 76' J. Simetic P. Balen
  14. 80' Yellow Card
  15. 82' P. Santalab T. Brezina
  16. 82' L. Fernandes N. Mandic
  17. 85' Paizinho D. Zabec
  18. 85' 1-1 L. Fernandes
  19. 88' 1-2 D. Pavkovic
  20. FT1-2

Đội hình

NK Kustošija
  1. 12A. Rajic
  2. 23D. Begonja
  3. 55I. Graf
  4. 5T. Kulenovic
  5. 3F. Markanovic
  6. 88N. Sunjic
  7. 17M. Zalazar ▼ 46'
  8. 2A. Soudani El ▼ 75'
  9. 10Belinho ▼ 46'
  10. 11J. Dolezal ▼ 15'
  11. 7D. Zabec ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 1L. Prslja
  2. 6L. Dukic ▲ 46'
  3. 25S. Sopic
  4. 51J. Nichols
  5. 8L. Jurak
  6. 13M. Vuckovic ▲ 75'
  7. 18T. Krizmanic ▲ 46'
  8. 19P. O. Nwachukwu ▲ 15'
  9. 14Paizinho ▲ 85'
Mladost Ždralovi
  1. 12M. Grahovac
  2. 7N. Stjepanovic
  3. 5A. Azinovic
  4. 30M. Nikolic ▼ 63'
  5. 21M. Bozanovic
  6. 6T. Brezina ▼ 82'
  7. 8D. Canadjija
  8. 3P. Balen ▼ 76'
  9. 10F. Ozobic
  10. 9N. Mandic ▼ 82'
  11. 27B. K. Tyongi

Dự bị 9

  1. 1L. Misevic
  2. 4I. Bosnjak
  3. 11L. Gubijan
  4. 18P. Santalab ▲ 82'
  5. 2M. Kresic
  6. 20L. Fernandes ▲ 82'
  7. 13J. Simetic ▲ 76'
  8. 14D. Pavkovic ▲ 63'
  9. 19L. Travaglia

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Croatia Zmijavci
4 7 - 2 +5 10
2
Mladost Ždralovi
4 4 - 2 +2 8
3
Bsk Bijelo Brdo
4 3 - 2 +1 7
4
Karlovac 1919
4 7 - 7 0 7
5
Sesvete
4 6 - 3 +3 6
6
GNK Dinamo Zagreb U21
4 7 - 6 +1 6
7
Dugopolje
4 5 - 4 +1 6
8
HNK Cibalia
4 4 - 3 +1 6
9
Jadran LP
4 7 - 5 +2 5
10
Orijent 1919
4 5 - 4 +1 5
11
Vukovar
4 6 - 8 -2 5
12
Opatija
4 5 - 6 -1 4
13
Dubrava Zagreb
4 5 - 6 -1 4
14
Segesta Sisak
4 3 - 5 -2 4
15
NK Kustošija
4 2 - 4 -2 2
16
Hrvace
4 2 - 11 -9 0
HNL Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
12Ghi được14
11Thủng lưới7
1.33Bàn thắng mỗi trận1.4
2Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu