Orijent 1919
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
GNK Dinamo Zagreb U21

Orijent 1919 vs GNK Dinamo Zagreb U21

Tỷ số chung cuộc: Orijent 1919 3-0 GNK Dinamo Zagreb U21 tại First NL, 29 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Krimeja, Rijeka
Phong độ
LWWDD Orijent 1919
LLLWW GNK Dinamo Zagreb U21
  1. 27' N. A. Stasic 1-0
  2. 32' F. Andrijasevic 2-0
  3. 43' J. Bilajac N. A. Stasic
  4. HT2-0
  5. 46' S. Begovic N. Mikic
  6. 46' J. Brundic M. Cutuk
  7. 46' T. Bakovic S. Sunta
  8. 54' A. Cumurdzic C. Agada
  9. 59' D. Prpic 3-0
  10. 61' F. Taylor K. Rados
  11. 62' P. Majdandzic
  12. 69' E. Vinars P. Majdandzic
  13. 69' L. Matic F. Andrijasevic
  14. 69' T. Sibi F. Pecek
  15. 81' F. Kasumovic G. Sivalec
  16. FT3-0

Đội hình

Orijent 1919
  1. 17C. Agada ▼ 54'
  2. 23V. Sare
  3. 18F. Pecek ▼ 69'
  4. 1D. I. Maric
  5. 9M. Ilicic
  6. 25E. Biber
  7. 10F. Andrijasevic ▼ 69'
  8. 14R. Valincic
  9. 4D. Prpic
  10. 3P. Majdandzic ▼ 69'
  11. 13N. A. Stasic ▼ 43'

Dự bị 9

  1. 30N. Vucetic
  2. 5D. Zubovic
  3. 16E. Vinars ▲ 69'
  4. 24L. Matic ▲ 69'
  5. 28M. Tadejevic
  6. 6A. Cumurdzic ▲ 54'
  7. 19T. Sibi ▲ 69'
  8. 7M. Radaic
  9. 20J. Bilajac ▲ 43'
GNK Dinamo Zagreb U21
  1. 1T. Znuderl
  2. 9L. Kulusic
  3. 2N. Mikic ▼ 46'
  4. 26G. Sivalec ▼ 81'
  5. 10S. Sunta ▼ 46'
  6. 5M. Zebic
  7. 4B. Orlic
  8. 13P. Zaja
  9. 6K. Rados ▼ 61'
  10. 7M. Cutuk ▼ 46'
  11. 31J. Benkotic

Dự bị 9

  1. 18S. Begovic ▲ 46'
  2. 14J. Brundic ▲ 46'
  3. 8T. Bakovic ▲ 46'
  4. F. Taylor ▲ 61'
  5. 12P. Loncarevic
  6. 27S. Lovric
  7. 44F. Kasumovic ▲ 81'
  8. 77K. Zulfic
  9. 17L. Perkovic

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Croatia Zmijavci
4 7 - 2 +5 10
2
Mladost Ždralovi
4 4 - 2 +2 8
3
Bsk Bijelo Brdo
4 3 - 2 +1 7
4
Karlovac 1919
4 7 - 7 0 7
5
Sesvete
4 6 - 3 +3 6
6
GNK Dinamo Zagreb U21
4 7 - 6 +1 6
7
Dugopolje
4 5 - 4 +1 6
8
HNK Cibalia
4 4 - 3 +1 6
9
Jadran LP
4 7 - 5 +2 5
10
Orijent 1919
4 5 - 4 +1 5
11
Vukovar
4 6 - 8 -2 5
12
Opatija
4 5 - 6 -1 4
13
Dubrava Zagreb
4 5 - 6 -1 4
14
Segesta Sisak
4 3 - 5 -2 4
15
NK Kustošija
4 2 - 4 -2 2
16
Hrvace
4 2 - 11 -9 0
HNL Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu4
18Ghi được7
13Thủng lưới6
1.8Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn2
13Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu