Vukovar
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Segesta Sisak

Vukovar vs Segesta Sisak

Tỷ số chung cuộc: Vukovar 2-0 Segesta Sisak tại First NL, 28 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Gradski vrt, Osijek
Phong độ
DWWLD Vukovar
WWLDL Segesta Sisak
  1. 6' N. Kocijancic
  2. 7' M. Rados
  3. 45' N. Pajvancic 1-0
  4. HT1-0
  5. 55' T. Majic B. Kunert
  6. 55' D. Spehar M. Brkic
  7. 59' N. Pajvancic 2-0
  8. 70' S. Ivanisevic Dvornik T. Kukoc
  9. 77' I. Bjelivuk I. Jajalo
  10. 77' V. Gec S. Sanogo
  11. 79' A. Aourir S. Barnes
  12. 79' D. Jergovic F. Petkovic
  13. 90'+3 S. Dias Semedo Ugosinho
  14. FT2-0

Đội hình

Vukovar
  1. 1A. Hrvojevic
  2. 2L. Brodersen
  3. 5K. Vrbanac
  4. 4D. Pavlek
  5. 6D. Stranput
  6. 22N. Grubisic
  7. 11S. Barnes▼ 79'
  8. 18N. Pajvancic
  9. 25Rai
  10. 8Ugosinho▼ 90'
  11. 9F. Petkovic▼ 79'

Dự bị 9

  1. 31I. Francesevic
  2. 17P. Jerkovic
  3. 10A. Aourir▲ 79'
  4. 15N. Zlatunic
  5. 20S. Dias Semedo▲ 90'
  6. 7P. Bugas
  7. 30D. Jergovic▲ 79'
  8. 21G. Pineda
  9. 23D. Vinkovic
Segesta Sisak
  1. 1I. Djilas
  2. 5E. Chardey
  3. 15M. Rados
  4. 20N. Kocijancic
  5. 13V. Dalic
  6. 33T. Kukoc▼ 70'
  7. 8I. Jajalo▼ 77'
  8. 7B. Kunert▼ 55'
  9. 10L. Kozic
  10. 11M. Brkic▼ 55'
  11. 9S. Sanogo▼ 77'

Dự bị 9

  1. 12L. Herceg
  2. 4I. Bjelivuk▲ 77'
  3. 6K. Bilic
  4. 18F. Mekic
  5. 16N. Culina
  6. S. Ivanisevic Dvornik▲ 70'
  7. 22T. Majic▲ 55'
  8. 24V. Gec▲ 77'
  9. 25D. Spehar▲ 55'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Croatia Zmijavci
4 7 - 2 +5 10
2
Mladost Ždralovi
4 4 - 2 +2 8
3
Bsk Bijelo Brdo
4 3 - 2 +1 7
4
Karlovac 1919
4 7 - 7 0 7
5
Sesvete
4 6 - 3 +3 6
6
GNK Dinamo Zagreb U21
4 7 - 6 +1 6
7
Dugopolje
4 5 - 4 +1 6
8
HNK Cibalia
4 4 - 3 +1 6
9
Jadran LP
4 7 - 5 +2 5
10
Orijent 1919
4 5 - 4 +1 5
11
Vukovar
4 6 - 8 -2 5
12
Opatija
4 5 - 6 -1 4
13
Dubrava Zagreb
4 5 - 6 -1 4
14
Segesta Sisak
4 3 - 5 -2 4
15
NK Kustošija
4 2 - 4 -2 2
16
Hrvace
4 2 - 11 -9 0
HNL Xuống hạng

So sánh

5Trận đấu11
10Ghi được40
9Thủng lưới9
2Bàn thắng mỗi trận3.64
1Giữ sạch lưới5
2Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu