Jadran LP vs Opatija
Tỷ số chung cuộc: Jadran LP 2-2 Opatija tại First NL, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Jadran LP thắng 0, hòa 2, Opatija thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 1
- Phong độ
- WDWDL Jadran LP
- WDLWL Opatija
- 2' R. Domjanic
- 27' I. Milicevic
- 35' R. Zilic 1-0
- 39' S. Suke
- 43' M. Mrsic
- HT1-0
- 46' ▲ N. Macolic ▼ L. Maric
- 46' ▲ G. Groznica ▼ M. Mrsic
- 46' ▲ L. Murica ▼ R. Domjanic
- 52' 1-1 R. Miskovic
- 59' 1-2 R. Miskovic11m
- 63' N. Rodin
- 64' ▲ D. Karacic ▼ R. Zilic
- 64' ▲ A. Peric ▼ I. Milicevic
- 64' ▲ L. Matanovic ▼ L. Petrovic
- 68' ▲ A. Milanovic ▼ B. Bogolin
- 76' N. Maric 2-2
- 78' ▲ A. Svrljuga ▼ S. Suke
- 84' ▲ R. Silic ▼ A. Radonic
- 84' ▲ N. Garic ▼ N. Rodin
- 87' R. Bagadur
- 90'+2 I. Horvat
- FT2-2
Đội hình
- 1I. Kesina
- 2L. Miletic
- 23P. Zrnic
- 20N. Rodin▼ 84'
- 19T. Herceg
- 77L. Petrovic▼ 64'
- 8A. Radonic▼ 84'
- 16I. Milicevic▼ 64'
- 10M. Maric
- 47R. Zilic▼ 64'
- 9N. Maric
Dự bị 9
- 80J. Bartulic
- 4K. Taslak
- 6D. Karacic▲ 64'
- 74E. Spahic
- 5R. Silic▲ 84'
- 7A. Peric▲ 64'
- 11L. Matanovic▲ 64'
- 27N. Garic▲ 84'
- 14K. Granic
- 32J. Jurcevic
- 4D. Mulac
- 13R. Bagadur
- 5L. Maric▼ 46'
- 2D. Usalj
- 21S. Suke▼ 78'
- 6M. Mrsic▼ 46'
- 8I. Horvat
- 7B. Bogolin▼ 68'
- 9R. Miskovic
- 20R. Domjanic▼ 46'
Dự bị 8
- 1D. Pezelj
- 3L. Brlek
- 11A. Svrljuga▲ 78'
- 14M. Miskulin
- 22A. Milanovic▲ 68'
- 19N. Macolic▲ 46'
- 10G. Groznica▲ 46'
- 17L. Murica▲ 46'
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 7 - 2 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | 4 - 2 | +2 | 8 | |
| 3 | 4 | 3 - 2 | +1 | 7 | |
| 4 | 4 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 5 | 4 | 6 - 3 | +3 | 6 | |
| 6 | 4 | 7 - 6 | +1 | 6 | |
| 7 | 4 | 5 - 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 10 | 4 | 5 - 4 | +1 | 5 | |
| 11 | 4 | 6 - 8 | -2 | 5 | |
| 12 | 4 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 2 - 4 | -2 | 2 | |
| 16 | 4 | 2 - 11 | -9 | 0 |
HNL Xuống hạng
So sánh
4Trận đấu6
7Ghi được7
5Thủng lưới7
1.75Bàn thắng mỗi trận1.17
0Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn3
3Hiệp hai3