Mladost Ždralovi
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Vukovar

Mladost Ždralovi vs Vukovar

Tỷ số chung cuộc: Mladost Ždralovi 1-1 Vukovar tại First NL, 21 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 1
Phong độ
WDWWD Mladost Ždralovi
DWWLD Vukovar
  1. 23' Ugosinho
  2. 39' 0-1 F. Petkovic
  3. 43' L. Travaglia 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' P. Santalab L. Travaglia
  6. 46' L. Fernandes T. Brezina
  7. 46' S. Dias Semedo N. Grubisic
  8. 61' A. Aourir Rai
  9. 72' J. Simetic N. Mandic
  10. 72' D. Pavkovic M. Kresic
  11. 78' N. Stjepanovic P. Balen
  12. 79' N. Zlatunic P. Bugas
  13. 90'+3 D. Vinkovic Ugosinho
  14. FT1-1

Đội hình

Mladost Ždralovi
  1. 12M. Grahovac
  2. 3P. Balen▼ 78'
  3. 4M. Nikolic
  4. 5A. Azinovic
  5. 6T. Brezina▼ 46'
  6. 8D. Canadjija
  7. 9N. Mandic▼ 72'
  8. 10M. Kresic▼ 72'
  9. 19L. Travaglia▼ 46'
  10. 21M. Bozanovic
  11. 27B. K. Tyongi

Dự bị 9

  1. 1L. Misevic
  2. R. Krapec
  3. 55N. Stjepanovic▲ 78'
  4. K. Kovacevic
  5. J. Simetic▲ 72'
  6. D. Pavkovic▲ 72'
  7. 24I. Bosnjak
  8. 15P. Santalab▲ 46'
  9. 11L. Fernandes▲ 46'
Vukovar HLV: Silvijo Cabraja
  1. 1A. Hrvojevic
  2. 2L. Brodersen
  3. 4D. Pavlek
  4. 5K. Vrbanac
  5. 22N. Grubisic▼ 46'
  6. 18N. Pajvancic
  7. 77P. Bugas▼ 79'
  8. 6D. Stranput
  9. 8Ugosinho▼ 90'
  10. 25Rai▼ 61'
  11. 9F. Petkovic

Dự bị 9

  1. 31I. Francescevic
  2. 19B. Pozega
  3. 10A. Aourir▲ 61'
  4. 20S. Dias Semedo▲ 46'
  5. 15N. Zlatunic▲ 79'
  6. 23D. Vinkovic▲ 90'
  7. 30D. Jergovic
  8. 11S. Barnes
  9. 17P. Jerkovic

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Croatia Zmijavci
4 7 - 2 +5 10
2
Mladost Ždralovi
4 4 - 2 +2 8
3
Bsk Bijelo Brdo
4 3 - 2 +1 7
4
Karlovac 1919
4 7 - 7 0 7
5
Sesvete
4 6 - 3 +3 6
6
GNK Dinamo Zagreb U21
4 7 - 6 +1 6
7
Dugopolje
4 5 - 4 +1 6
8
HNK Cibalia
4 4 - 3 +1 6
9
Jadran LP
4 7 - 5 +2 5
10
Orijent 1919
4 5 - 4 +1 5
11
Vukovar
4 6 - 8 -2 5
12
Opatija
4 5 - 6 -1 4
13
Dubrava Zagreb
4 5 - 6 -1 4
14
Segesta Sisak
4 3 - 5 -2 4
15
NK Kustošija
4 2 - 4 -2 2
16
Hrvace
4 2 - 11 -9 0
HNL Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu5
14Ghi được10
7Thủng lưới9
1.4Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu