Sesvete
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Dugopolje

Sesvete vs Dugopolje

Tỷ số chung cuộc: Sesvete 1-2 Dugopolje tại First NL, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sesvete thắng 4, hòa 3, Dugopolje thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 31
Phong độ
LWLLW Sesvete
LDWDD Dugopolje
  1. 20' 0-1 M. Antunovic
  2. HT0-1
  3. 46' V. Sare A. Cacic
  4. 46' P. Antolkovic J. Olaleke
  5. 50' Yellow Card
  6. 59' D. Juranovic V. Jakovljevic
  7. 67' A. Balic M. Antunovic
  8. 67' M. Caktas F. Shatri
  9. 69' A. Kus M. Barnabas
  10. 70' I. Saranic11m 1-1
  11. 76' I. Delic B. Zdunic
  12. 77' Yellow Card
  13. 78' I. Pejic B. Kardum
  14. 82' Yellow Card
  15. 86' 1-2 J. Balic
  16. 89' K. Bungic D. Trajkov
  17. FT1-2

Đội hình

Sesvete
  1. 1K. Ziger
  2. 4J. Olaleke▼ 46'
  3. 30T. Agic
  4. 6M. Gasparac
  5. 13D. Begonja
  6. 24R. Marijanovic
  7. 8M. Barnabas▼ 69'
  8. 11I. Saranic
  9. 17A. Cacic▼ 46'
  10. 21V. Jakovljevic▼ 59'
  11. 9B. Kardum▼ 78'

Dự bị 9

  1. 31I. Omazic
  2. 19V. Sare▲ 46'
  3. 23T. Gorupec
  4. 15P. Antolkovic▲ 46'
  5. 28I. Otache
  6. 7D. Juranovic▲ 59'
  7. 18V. Kanizaj
  8. 20I. Pejic▲ 78'
  9. 27A. Kus▲ 69'
Dugopolje HLV: Hari Vukas
  1. 1T. Tomic
  2. 3A. Kordic
  3. 22M. Karabatic
  4. 4R. Kurtovic
  5. 27R. Tudor
  6. 28D. Trajkov▼ 89'
  7. 20F. Shatri▼ 67'
  8. 23J. Balic
  9. 7B. Zdunic▼ 76'
  10. 17M. Antunovic▼ 67'
  11. 26S. Musura

Dự bị 8

  1. 30D. Biuk
  2. 5K. Bungic▲ 89'
  3. 16M. Curcic
  4. 10A. Balic▲ 67'
  5. 11M. Caktas▲ 67'
  6. 25N. Garic
  7. 9I. Delic▲ 76'
  8. 21I. Pericic

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

36Trận đấu36
48Ghi được40
30Thủng lưới42
1.33Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu