Hrvace
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Opatija

Hrvace vs Opatija

Tỷ số chung cuộc: Hrvace 0-2 Opatija tại First NL, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hrvace thắng 2, hòa 1, Opatija thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 30
Phong độ
LLLLL Hrvace
WDLWL Opatija
  1. 23' 0-1 C. Saho
  2. 28' 0-2 G. Groznica
  3. 36' B. Jemo
  4. 36' R. Zlibanovic
  5. 43' J. Mijic
  6. 43' E. Madaric
  7. HT0-2
  8. 57' D. Usalj
  9. 59' C. Saho
  10. 59' L. Maric B. Bogolin
  11. 59' V. Bogolin R. Zlibanovic
  12. 73' J. Jones J. Vuckovic
  13. 73' L. Peric V. Medic
  14. 74' F. Shehu C. Saho
  15. 82' L. Basic D. Ravlic
  16. 82' D. Akmadzic J. Mijic
  17. 82' D. Arapovic G. Groznica
  18. 82' I. Weitzer I. Horvat
  19. 89' V. Dalic
  20. 90'+2 P. Vranjicic L. Zeqiraj
  21. FT0-2

Đội hình

Hrvace
  1. 1J. Vukman
  2. 2D. Ropar
  3. 4L. Zeqiraj▼ 90'
  4. 14J. Karabatic
  5. 5J. Mijic▼ 82'
  6. 10P. Skaric
  7. 8V. Medic▼ 73'
  8. 19D. Ravlic▼ 82'
  9. 29I. Ikic
  10. 27B. Jemo
  11. 7J. Vuckovic▼ 73'

Dự bị 9

  1. 12I. Sisko
  2. 3L. Basic▲ 82'
  3. 6P. Vranjicic▲ 90'
  4. 15R. Zilic
  5. 16J. Jones▲ 73'
  6. 18D. Akmadzic▲ 82'
  7. 20A. Klaric Kukuz
  8. 9D. Ramadani
  9. 17L. Peric▲ 73'
Opatija
  1. 35D. Nwolokor
  2. 4B. Bogolin▼ 59'
  3. 15R. Bagadur
  4. 19N. Macolic
  5. 2D. Usalj
  6. 20R. Zlibanovic▼ 59'
  7. 16G. Groznica▼ 82'
  8. 8I. Horvat▼ 82'
  9. 10E. Madaric
  10. 13V. Dalic
  11. 14C. Saho▼ 74'

Dự bị 8

  1. 32N. Vucetic
  2. 5L. Maric▲ 59'
  3. 11A. Svrljuga
  4. 6D. Arapovic▲ 82'
  5. 9I. Weitzer▲ 82'
  6. 17F. Shehu▲ 74'
  7. 7G. Ajayi
  8. 18V. Bogolin▲ 59'

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

36Trận đấu40
42Ghi được47
55Thủng lưới50
1.17Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu