Opatija vs Karlovac 1919
Tỷ số chung cuộc: Opatija 2-1 Karlovac 1919 tại First NL, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Opatija thắng 4, hòa 1, Karlovac 1919 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 19
- Phong độ
- WDLWL Opatija
- LWWDW Karlovac 1919
- 10' G. Ajayi 1-0
- 37' 1-1 D. Simunic
- 39' L. Kapulica
- 43' M. Furijan
- HT1-1
- 46' ▲ M. Mrsic ▼ B. Bogolin
- 46' ▲ E. Madaric ▼ F. Shehu
- 46' ▲ G. Groznica ▼ R. Zlibanovic
- 52' M. Barac
- 53' A. Milanovic
- 56' C. Saho 2-1
- 66' ▲ P. Raguz ▼ A. Buneta
- 66' ▲ Z. Koscevic ▼ M. Gaspar
- 68' C. Saho
- 69' ▲ R. Bagadur ▼ G. Ajayi
- 77' ▲ D. Regetas ▼ M. Barac
- 77' ▲ S. Salic ▼ L. Kapulica
- 84' ▲ G. Paracki ▼ J. Budimir
- 85' ▲ V. Bogolin ▼ C. Saho
- 90'+4 S. Suke
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Nwolokor
- 44S. Suke
- 5V. Dalic
- 22A. Milanovic
- 19N. Macolic
- 6F. Shehu ▼ 46'
- 23R. Zlibanovic ▼ 46'
- 17M. Furijan
- 45B. Bogolin ▼ 46'
- 55C. Saho ▼ 85'
- 7G. Ajayi ▼ 69'
Dự bị 9
- 32D. Pezelj
- 15R. Bagadur ▲ 69'
- 91N. Shehu
- 4M. Mrsic ▲ 46'
- 10E. Madaric ▲ 46'
- 12I. Weitzer
- 16G. Groznica ▲ 46'
- V. Bogolin ▲ 85'
- 14A. Pejanovic
- 1D. I. Maric
- 2M. Barac ▼ 77'
- 13P. Mrkela
- 14A. Buneta ▼ 66'
- 6D. Simunic
- 4G. Stepinac
- 28A. Mionic
- 24D. Simcic
- 19L. Kapulica ▼ 77'
- 11J. Budimir ▼ 84'
- 21M. Gaspar ▼ 66'
Dự bị 9
- 12T. Sarkanj
- 5P. Braun
- 7D. Ereiz
- 8G. Paracki ▲ 84'
- 22P. Raguz ▲ 66'
- 26M. Markeljevic
- 18D. Regetas ▲ 77'
- 27S. Salic ▲ 77'
- 17Z. Koscevic ▲ 66'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 49 - 29 | +20 | 65 | |
| 2 | 33 | 51 - 33 | +18 | 58 | |
| 3 | 33 | 42 - 28 | +14 | 57 | |
| 4 | 33 | 40 - 38 | +2 | 54 | |
| 5 | 33 | 39 - 46 | -7 | 47 | |
| 6 | 33 | 30 - 30 | 0 | 42 | |
| 7 | 33 | 40 - 45 | -5 | 42 | |
| 8 | 33 | 31 - 38 | -7 | 40 | |
| 9 | 33 | 40 - 41 | -1 | 38 | |
| 10 | 33 | 36 - 48 | -12 | 36 | |
| 11 | 33 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 12 | 33 | 34 - 42 | -8 | 33 |
HNL Druga NL
So sánh
40Trận đấu40
47Ghi được53
50Thủng lưới63
1.18Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai28