HNK Cibalia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Jarun

HNK Cibalia vs Jarun

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 1-1 Jarun tại First NL, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 3, hòa 4, Jarun thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 32
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Phong độ
WWDDD HNK Cibalia
LDDDW Jarun
  1. 29' T. Grdenic
  2. 38' H. Crncec
  3. 42' H. Al Ghoul
  4. HT0-0
  5. 46' L. Rajković J. Bajić
  6. 46' T. Levanić P. Jug
  7. 46' V. Matijević E. Mađarić
  8. 49' T. Levanic
  9. 64' J. Debijađiphản lưới 1-0
  10. 69' L. Rajkovic
  11. 69' J. Kujundžić D. Matić
  12. 69' A. Zahirović Z. Mustedanagić
  13. 69' A. Stojaković H. Alghoul
  14. 74' M. Kuzminski
  15. 80' M. Medo M. Pervan
  16. 80' L. Gradečak M. Kuzminski
  17. 80' M. Kuzmanić M. Brkljača
  18. 90'+3 1-1 V. Matijević
  19. FT1-1

Đội hình

HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 1I. Križanović
  2. 27F. Lišnić
  3. 26M. Oršolić
  4. 6H. Crnčec
  5. 18D. Bosak
  6. 21M. Pervan ▼ 80'
  7. 13J. Bajić ▼ 46'
  8. 8M. Kuzminski ▼ 80'
  9. 17I. Radošević
  10. 7J. Pejić
  11. 14D. Matić ▼ 69'

Dự bị 6

  1. 11L. Rajković ▲ 46'
  2. 25J. Kujundžić ▲ 69'
  3. 19M. Medo ▲ 80'
  4. 16L. Gradečak ▲ 80'
  5. 4R. Kelić
  6. 12L. Marijanović
Jarun HLV: J. Leko
  1. 1J. Debijađi
  2. 2T. Grdenić
  3. 20Z. Katalinić
  4. 6I. Cvetko
  5. 5Z. Mustedanagić ▼ 69'
  6. 32M. Brkljača ▼ 80'
  7. 19P. Jug ▼ 46'
  8. 22B. Graonić
  9. 14E. Mađarić ▼ 46'
  10. 11H. Alghoul ▼ 69'
  11. 16C. Mateković

Dự bị 9

  1. 8T. Levanić ▲ 46'
  2. 24V. Matijević ▲ 46'
  3. 10A. Zahirović ▲ 69'
  4. 26A. Stojaković ▲ 69'
  5. 28M. Kuzmanić ▲ 80'
  6. 3F. Pavlek
  7. 12N. Curcija
  8. 27J. Velasquez
  9. 4R. Sangulin

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu37
47Ghi được34
39Thủng lưới53
1.42Bàn thắng mỗi trận0.92
8Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu