Trận đấu
32
Bàn thắng mỗi trận
4.16
Cả hai cùng ghi bàn
50%
Trên 2.5 bàn
78.13%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 12 | 37.5% |
| Hòa | 6 | 18.75% |
| Thắng sân khách | 14 | 43.75% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Segesta Sisak | 21 | 10.5 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 8 | 4 |
| 3 | Slavonija Požega | 7 | 3.5 |
| 4 | HNK Rijeka | 6 | 6 |
| 5 | Karlovac 1919 | 6 | 3 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Predavac | 0 | 0 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 0 | 0 |
| 3 | HNK Hajduk Split | 0 | 0 |
| 4 | HNK Rijeka | 0 | 0 |
| 5 | Istra 1961 | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 31 | 1 | 96.88% |
| 1.5 | 30 | 2 | 93.75% |
| 2.5 | 25 | 7 | 78.13% |
| 3.5 | 22 | 10 | 68.75% |
| 4.5 | 10 | 22 | 31.25% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 7 | 3 | 0 |
| Hòa | 5 | 2 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 13 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 3 – 1 | 4 | 12.5% |
| 0 – 2 | 3 | 9.38% |
| 0 – 4 | 3 | 9.38% |
| 2 – 2 | 3 | 9.38% |
| 0 – 5 | 2 | 6.25% |
| 1 – 1 | 2 | 6.25% |
| 2 – 3 | 2 | 6.25% |
| 3 – 0 | 2 | 6.25% |
| 4 – 0 | 2 | 6.25% |
| 4 – 1 | 2 | 6.25% |