Sporting San Jose vs LD Alajuelense
Tỷ số chung cuộc: Sporting San Jose 0-1 LD Alajuelense tại Primera División, 13 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting San Jose thắng 1, hòa 3, LD Alajuelense thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Ernesto Rohrmoser Lahmann, San José
- Phong độ
- LWWWL Sporting San Jose
- LLWDL LD Alajuelense
- 10' 0-1 A. Suárez
- 30' A. Salazar
- 37' C. Martinez
- 40' Y. Salinas
- 42' A. Gamboa
- 42' J. Hadden
- 45'+1 ▲ D. Campos ▼ C. Pérez
- HT0-1
- 46' ▲ F. Piñar ▼ C. Martínez
- 46' ▲ L. Angulo ▼ A. Salazar
- 53' ▲ A. Feoli ▼ Y. Salinas
- 61' ▲ H. Rojas ▼ V. Medina
- 61' ▲ K. Porras ▼ A. López
- 61' ▲ Alberto Toril ▼ J. Moya
- 76' A. Soto
- 79' ▲ D. Ramírez ▼ S. Cárdenas
- 79' ▲ P. Arboine ▼ J. Hadden
- 84' L. Hernandez
- 85' ▲ R. Parkins ▼ A. Suárez
- 90'+6 H. Rojas
- 90'+6 ▲ C. Montero ▼ Anderson Canhoto
- FT0-1
Đội hình
- A. Pineda
- A. Soto
- Y. Salinas ▼ 53'
- L. Hernández
- G. Brown
- I. Lawrence
- A. López ▼ 61'
- A. Reyes
- J. Hadden ▼ 79'
- V. Medina ▼ 61'
- S. Cárdenas ▼ 79'
Dự bị 7
- A. Feoli ▲ 53'
- H. Rojas ▲ 61'
- K. Porras ▲ 61'
- D. Ramírez ▲ 79'
- P. Arboine ▲ 79'
- L. Quirós
- P. Agüero
- W. Ortega
- R. Matarrita
- A. Salazar ▼ 46'
- C. Martínez ▼ 46'
- A. Gamboa
- G. Villalobos
- C. Borges
- A. Suárez ▼ 85'
- J. Moya ▼ 61'
- Anderson Canhoto ▼ 90'
- C. Pérez ▼ 45'
Dự bị 7
- D. Campos ▲ 45'
- F. Piñar ▲ 46'
- L. Angulo ▲ 46'
- Alberto Toril ▲ 61'
- R. Parkins ▲ 85'
- C. Montero ▲ 90'
- B. Mora
Thống kê
14
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 37 - 18 | +19 | 46 | |
| 2 | 22 | 37 - 28 | +9 | 41 | |
| 3 | 22 | 41 - 26 | +15 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 28 | +6 | 35 | |
| 5 | 22 | 26 - 31 | -5 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 29 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 27 - 27 | 0 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 30 | +2 | 26 | |
| 9 | 22 | 20 - 27 | -7 | 22 | |
| 10 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 12 | 22 | 18 - 34 | -16 | 15 |
So sánh
45Trận đấu70
52Ghi được102
57Thủng lưới58
1.16Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới28
19Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai49