San Carlos vs Perez Zeledon
Tỷ số chung cuộc: San Carlos 1-1 Perez Zeledon tại Primera División, 21 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Carlos thắng 2, hòa 3, Perez Zeledon thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Carlos Ugalde Álvarez, Ciudad Quesada
- Phong độ
- LWWLW San Carlos
- DLLDW Perez Zeledon
- 33' M. Mena 1-0
- 38' L. Hernandez
- 42' A. Hudson
- HT1-0
- 60' K. Fajardo
- 64' ▲ C. Benbow ▼ A. Amador
- 64' ▲ J. Mitchell ▼ E. Marín
- 65' ▲ G. Leiva ▼ M. Mena
- 65' ▲ P. Fonseca ▼ R. Rivera
- 71' J. Rivera Stuart
- 71' ▲ B. Murcia ▼ J. Méndez
- 71' ▲ J. Gordon ▼ J. Aguirre
- 71' ▲ K. Ríos ▼ A. Hudson
- 72' 1-1 M. Morán
- 80' Y. Roman
- 83' ▲ J. McDonald ▼ C. Yanis
- 83' ▲ W. Azofeifa ▼ A. Rodríguez
- 87' ▲ B. Bonilla ▼ R. Saravia
- 90' B. Murcia
- 90'+3 J. Rivera Stuart
- 90'+8 G. Leiva
- FT1-1
Đội hình
- K. Zúñiga
- Y. Román
- A. Salazar
- R. Rivera ▼ 65'
- S. Acuña
- A. Rodríguez ▼ 83'
- J. Peraza
- M. Mena ▼ 65'
- C. Yanis ▼ 83'
- B. Martínez
- J. Méndez ▼ 71'
Dự bị 7
- G. Leiva ▲ 65'
- P. Fonseca ▲ 65'
- B. Murcia ▲ 71'
- J. McDonald ▲ 83'
- W. Azofeifa ▲ 83'
- J. Vega
- Y. Piedra
- B. Segura
- K. Fajardo
- W. Fernández
- J. Aguirre ▼ 71'
- L. Hernández
- R. Saravia ▼ 87'
- A. Amador ▼ 64'
- J. Rivera
- M. Morán
- E. Marín ▼ 64'
- A. Hudson ▼ 71'
Dự bị 7
- C. Benbow ▲ 64'
- J. Mitchell ▲ 64'
- J. Gordon ▲ 71'
- K. Ríos ▲ 71'
- B. Bonilla ▲ 87'
- J. Delgado
- K. Cerdas
Thống kê
03
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 37 - 18 | +19 | 46 | |
| 2 | 22 | 37 - 28 | +9 | 41 | |
| 3 | 22 | 41 - 26 | +15 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 28 | +6 | 35 | |
| 5 | 22 | 26 - 31 | -5 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 29 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 27 - 27 | 0 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 30 | +2 | 26 | |
| 9 | 22 | 20 - 27 | -7 | 22 | |
| 10 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 12 | 22 | 18 - 34 | -16 | 15 |
So sánh
51Trận đấu45
69Ghi được36
59Thủng lưới56
1.35Bàn thắng mỗi trận0.8
16Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai21