CS Herediano
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
CS Cartagines

CS Herediano vs CS Cartagines

Tỷ số chung cuộc: CS Herediano 0-2 CS Cartagines tại Primera División, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Herediano thắng 5, hòa 2, CS Cartagines thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 14
Phong độ
WLWLL CS Herediano
WWWWD CS Cartagines
  1. 7' 0-1 D. Flores
  2. 28' M. Urena
  3. HT0-1
  4. 46' A. Araúz M. Hernández
  5. 46' E. Aguilar R. Araya
  6. 46' G. Torres F. Faerrón
  7. 46' K. Villalobos M. Basulto
  8. 52' 0-2 M. Ureña
  9. 62' L. Alfaro D. Flores
  10. 73' J. Quiros
  11. 74' Y. Ruiz A. Rojas
  12. 79' K. Fuller A. Guevara
  13. 79' R. Cordero M. Pereira
  14. 84' K. Fuller
  15. 85' D. Lom M. Ureña
  16. 85' J. Daly S. Zúñiga
  17. FT0-2

Đội hình

CS Herediano HLV: J. Soto
  1. A. Walker
  2. M. Basulto ▼ 46'
  3. K. Brown
  4. E. Rubio
  5. F. Faerrón ▼ 46'
  6. H. Quirós
  7. Allan Cruz
  8. R. Araya ▼ 46'
  9. M. Hernández ▼ 46'
  10. J. González
  11. A. Rojas ▼ 74'

Dự bị 7

  1. A. Araúz ▲ 46'
  2. E. Aguilar ▲ 46'
  3. G. Torres ▲ 46'
  4. K. Villalobos ▲ 46'
  5. Y. Ruiz ▲ 74'
  6. S. Orias
  7. Y. Tejeda
CS Cartagines HLV: G. Mora
  1. K. Briceño
  2. W. Quirós
  3. S. Zúñiga ▼ 85'
  4. M. Pereira ▼ 79'
  5. D. González
  6. D. López
  7. J. Quirós
  8. A. Guevara ▼ 79'
  9. D. Flores ▼ 62'
  10. C. Martínez
  11. M. Ureña ▼ 85'

Dự bị 7

  1. L. Alfaro ▲ 62'
  2. K. Fuller ▲ 79'
  3. R. Cordero ▲ 79'
  4. D. Lom ▲ 85'
  5. J. Daly ▲ 85'
  6. D. Parker
  7. Kennedy Rocha

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
LD Alajuelense
22 37 - 18 +19 46
2
Deportivo Saprissa
22 37 - 28 +9 41
3
San Carlos
22 41 - 26 +15 39
4
CS Herediano
22 34 - 28 +6 35
5
AD Guanacasteca
22 26 - 31 -5 35
6
CS Cartagines
22 33 - 29 +4 34
7
Sporting San Jose
22 27 - 27 0 27
8
Municipal Liberia
22 32 - 30 +2 26
9
Perez Zeledon
22 20 - 27 -7 22
10
Santos DE Guapiles
22 29 - 39 -10 21
11
Santa Ana
22 22 - 39 -17 20
12
Puntarenas FC
22 18 - 34 -16 15

So sánh

71Trận đấu45
102Ghi được62
80Thủng lưới46
1.44Bàn thắng mỗi trận1.38
24Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn20
66Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu