Trận đấu
33
Bàn thắng mỗi trận
2.73
Cả hai cùng ghi bàn
60.61%
Trên 2.5 bàn
54.55%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 14 | 42.42% |
| Hòa | 7 | 21.21% |
| Thắng sân khách | 12 | 36.36% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Aserri FC | 11 | 1.38 |
| 2 | Quepos Cambute | 10 | 2 |
| 3 | Santa Ana | 9 | 1.8 |
| 4 | AD Carmelita | 7 | 1.4 |
| 5 | ADR Jicaral | 7 | 1.75 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | ADR Jicaral | 2 | 0.5 |
| 2 | Cariari Pococi | 3 | 1 |
| 3 | AD Sarchí | 4 | 1 |
| 4 | Municipal Grecia | 4 | 1 |
| 5 | Pitbulls Santa Barbara FC | 4 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 33 | 0 | 100% |
| 1.5 | 25 | 8 | 75.76% |
| 2.5 | 18 | 15 | 54.55% |
| 3.5 | 9 | 24 | 27.27% |
| 4.5 | 4 | 29 | 12.12% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 9 | 0 | 3 |
| Hòa | 4 | 5 | 4 |
| Thắng sân khách | 1 | 2 | 5 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 5 | 15.15% |
| 1 – 2 | 5 | 15.15% |
| 1 – 1 | 4 | 12.12% |
| 1 – 0 | 3 | 9.09% |
| 2 – 1 | 3 | 9.09% |
| 2 – 0 | 2 | 6.06% |
| 2 – 2 | 2 | 6.06% |
| 3 – 1 | 2 | 6.06% |
| 0 – 2 | 1 | 3.03% |
| 2 – 3 | 1 | 3.03% |