Trận đấu
12
Bàn thắng mỗi trận
1.25
Cả hai cùng ghi bàn
33.33%
Trên 2.5 bàn
16.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 3 | 25% |
| Hòa | 7 | 58.33% |
| Thắng sân khách | 2 | 16.67% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Anges Verts | 2 | 2 |
| 2 | JSK | 2 | 1 |
| 3 | Simba | 2 | 2 |
| 4 | Tanganyika | 2 | 2 |
| 5 | Blessing | 1 | 1 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Anges Verts | 0 | 0 |
| 2 | AS New Soger | 0 | 0 |
| 3 | CS Manika | 0 | 0 |
| 4 | Dauphins Noirs | 0 | 0 |
| 5 | Etoile de Kivu | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 7 | 5 | 58.33% |
| 1.5 | 6 | 6 | 50% |
| 2.5 | 2 | 10 | 16.67% |
| 3.5 | 0 | 12 | 0% |
| 4.5 | 0 | 12 | 0% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 3 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 6 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 1 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 5 | 41.67% |
| 1 – 1 | 2 | 16.67% |
| 2 – 0 | 2 | 16.67% |
| 0 – 1 | 1 | 8.33% |
| 1 – 2 | 1 | 8.33% |
| 2 – 1 | 1 | 8.33% |