Trận đấu
266
Bàn thắng mỗi trận
2.18
Cả hai cùng ghi bàn
48.12%
Trên 2.5 bàn
37.22%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 97 | 36.47% |
| Hòa | 86 | 32.33% |
| Thắng sân khách | 83 | 31.2% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Real Cartagena | 60 | 1.58 |
| 2 | Envigado | 51 | 1.34 |
| 3 | Union Magdalena | 50 | 1.39 |
| 4 | Barranquilla | 44 | 1.22 |
| 5 | Internacional Palmira | 43 | 1.19 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Ind. Yumbo | 23 | 0.77 |
| 2 | Quindio | 26 | 0.72 |
| 3 | Real Cundinamarca | 30 | 1 |
| 4 | Orsomarso | 31 | 1.03 |
| 5 | Tigres FC | 31 | 0.86 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 238 | 28 | 89.47% |
| 1.5 | 178 | 88 | 66.92% |
| 2.5 | 99 | 167 | 37.22% |
| 3.5 | 45 | 221 | 16.92% |
| 4.5 | 13 | 253 | 4.89% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 52 | 14 | 3 |
| Hòa | 43 | 56 | 35 |
| Thắng sân khách | 2 | 16 | 45 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 41 | 15.41% |
| 1 – 0 | 33 | 12.41% |
| 0 – 0 | 28 | 10.53% |
| 0 – 1 | 27 | 10.15% |
| 1 – 2 | 22 | 8.27% |
| 2 – 1 | 22 | 8.27% |
| 2 – 0 | 20 | 7.52% |
| 0 – 2 | 18 | 6.77% |
| 2 – 2 | 15 | 5.64% |
| 3 – 1 | 8 | 3.01% |