Trận đấu
270
Bàn thắng mỗi trận
2.17
Cả hai cùng ghi bàn
47.78%
Trên 2.5 bàn
36.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 99 | 36.67% |
| Hòa | 88 | 32.59% |
| Thắng sân khách | 83 | 30.74% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Real Cartagena | 60 | 1.54 |
| 2 | Envigado | 53 | 1.36 |
| 3 | Union Magdalena | 51 | 1.38 |
| 4 | Barranquilla | 44 | 1.22 |
| 5 | Internacional Palmira | 43 | 1.19 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Ind. Yumbo | 25 | 0.81 |
| 2 | Quindio | 26 | 0.7 |
| 3 | Orsomarso | 31 | 1.03 |
| 4 | Tigres FC | 31 | 0.84 |
| 5 | Real Cundinamarca | 32 | 1.03 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 241 | 29 | 89.26% |
| 1.5 | 181 | 89 | 67.04% |
| 2.5 | 99 | 171 | 36.67% |
| 3.5 | 45 | 225 | 16.67% |
| 4.5 | 13 | 257 | 4.81% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 53 | 14 | 3 |
| Hòa | 44 | 58 | 35 |
| Thắng sân khách | 2 | 16 | 45 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 42 | 15.56% |
| 1 – 0 | 33 | 12.22% |
| 0 – 0 | 29 | 10.74% |
| 0 – 1 | 27 | 10% |
| 1 – 2 | 22 | 8.15% |
| 2 – 0 | 22 | 8.15% |
| 2 – 1 | 22 | 8.15% |
| 0 – 2 | 18 | 6.67% |
| 2 – 2 | 15 | 5.56% |
| 3 – 1 | 8 | 2.96% |