Real Santander vs Internacional Palmira
Tỷ số chung cuộc: Real Santander 3-1 Internacional Palmira tại Categoría Primera B, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Real Santander thắng 1, hòa 0, Internacional Palmira thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura · Vòng 7
- Phong độ
- DDWWD Real Santander
- DWLLL Internacional Palmira
- 21' Yellow Card
- 30' Yellow Card
- 43' ▲ B. Roman ▼ J. Hernandez
- HT0-0
- 48' Yellow Card
- 55' ▲ J. Moreno ▼ J. Mosquera
- 57' M. Diaz 1-0
- 63' Yellow Card
- 63' ▲ Rueda Juan ▼ A. Segura
- 63' ▲ J. Popo ▼ Padilla Kevin
- 75' 1-1 R. Brochero
- 76' ▲ A. Ariza ▼ J. P. Garcia Habib
- 76' ▲ B. Moreno ▼ J. Delgado
- 76' ▲ D. Misatt ▼ J. D. Guillen Sanchez
- 76' M. Diaz 2-1
- 83' ▲ Y. Ariza ▼ B. Ortiz
- 90' M. Diaz 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 29J. Carrasco
- 25A. Segura ▼ 63'
- 31D. Tapia
- 1J. Lazaro
- 37J. Delgado ▼ 76'
- 11M. Diaz
- 3C. Duran
- 14J. P. Garcia Habib ▼ 76'
- 16J. Hernandez ▼ 43'
- 5J. Holguin
- 27J. D. Guillen Sanchez ▼ 76'
Dự bị 9
- 43A. Hurtado
- 2A. Ariza ▲ 76'
- 7Rueda Juan ▲ 63'
- 8J. Garcia
- 19S. Ahumada
- 23B. Moreno ▲ 76'
- 21V. Almeida
- 26B. Roman ▲ 43'
- 42D. Misatt ▲ 76'
- 22W. Cuesta
- 78M. Caicedo
- 19K. Gonzalez
- 3A. Mejia
- 14D. Orozco
- 7J. Mosquera ▼ 55'
- 16B. Ortiz ▼ 83'
- 11Padilla Kevin ▼ 63'
- 80H. Suarez
- 18J. Mosquera ▼ 55'
- 9R. Brochero
Dự bị 7
- 1A. Perez
- 4Y. Ariza ▲ 83'
- 31J. Popo ▲ 63'
- 17R. Rodallega
- 5J. Rodallega
- 21J. Moreno ▲ 55'
- 23R. Correa
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 15 | 23 - 15 | +8 | 26 | |
| 8 | 6 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 15 | 15 - 14 | +1 | 20 | |
| 9 | 21 | 21 - 16 | +5 | 32 | |
| 10 | 6 | 8 - 8 | 0 | 8 | |
| 11 | 20 | 17 - 19 | -2 | 25 | |
| 11 | 15 | 13 - 17 | -4 | 17 | |
| 12 | 7 | 4 - 8 | -4 | 7 | |
| 13 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 13 | 15 | 14 - 19 | -5 | 13 | |
| 14 | 21 | 21 - 29 | -8 | 18 | |
| 15 | 15 | 12 - 23 | -11 | 9 | |
| 15 | 7 | 4 - 10 | -6 | 5 | |
| 15 | 22 | 13 - 36 | -23 | 18 | |
| 16 | 15 | 9 - 23 | -14 | 7 | |
| 16 | 6 | 2 - 6 | -4 | 4 |
Primera B (Apertura - Quadrangular) Primera B (Clausura - Quadrangular)
So sánh
7Trận đấu9
11Ghi được5
12Thủng lưới13
1.57Bàn thắng mỗi trận0.56
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai3