Leones FC vs Real Cundinamarca
Tỷ số chung cuộc: Leones FC 1-1 Real Cundinamarca tại Categoría Primera B, 20 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Leones FC thắng 4, hòa 1, Real Cundinamarca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura · Vòng 4
- Phong độ
- DLLLD Leones FC
- LWWLW Real Cundinamarca
- 40' 0-1 J. Rodriguez
- HT0-1
- 46' ▲ G. Sanchez ▼ K. Penaloza
- 46' ▲ D. Moreno ▼
- 46' ▲ J. Martinez ▼ J. F. Hincapie Ossa
- 48' ▲ B. Quinonez ▼ J. Chinchia
- 62' S. Montoya 1-1
- 63' ▲ B. de Castro ▼ K. Cuellar
- 63' ▲ J. Jaramillo ▼ C. Negrete
- 74' M. Arboleda
- 76' ▲ L. Pacheco ▼ S. Montoya
- 87' ▲ G. Saavedra ▼ K. Vidal
- 87' ▲ L. Obregon ▼ J. Cortes
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Figueroa
- 5G. Meneses
- 3J. Moreno
- 13M. Arboleda
- 16J. Renteria
- 8D. Villa
- 28J. F. Hincapie Ossa ▼ 46'
- 24S. Montoya ▼ 76'
- 21O. Segura
- 7C. Rodriguez Cespedes
- 20K. Penaloza ▼ 46'
Dự bị 9
- 12J. Arboleda
- 18N. Restrepo
- 33I. Lopez Posada
- 17J. Montoya
- 10G. Sanchez ▲ 46'
- 14D. Moreno ▲ 46'
- 25T. Calle
- 15J. Martinez ▲ 46'
- 23L. Pacheco ▲ 76'
- 1M. Valencia
- 27C. Uribe
- 13M. Ortegon
- 2J. Suaza
- 19J. Cortes ▼ 87'
- 24J. Chinchia ▼ 48'
- 23K. Vidal ▼ 87'
- 16C. Zambrano
- 15J. Rodriguez
- 9C. Negrete ▼ 63'
- 17K. Cuellar ▼ 63'
Dự bị 7
- 33J. Lemus
- 4S. Florez
- 25G. Saavedra ▲ 87'
- 31L. Obregon ▲ 87'
- 18B. Quinonez ▲ 48'
- 14B. de Castro ▲ 63'
- 28J. Jaramillo ▲ 63'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 8 | 16 - 10 | +6 | 13 | |
| 7 | 8 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 8 | 15 | 15 - 14 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 13 - 14 | -1 | 19 | |
| 11 | 15 | 13 - 17 | -4 | 17 | |
| 12 | 8 | 9 - 13 | -4 | 8 | |
| 12 | 22 | 17 - 23 | -6 | 25 | |
| 13 | 8 | 4 - 8 | -4 | 8 | |
| 13 | 15 | 14 - 19 | -5 | 13 | |
| 14 | 8 | 6 - 11 | -5 | 8 | |
| 14 | 22 | 23 - 29 | -6 | 21 | |
| 15 | 15 | 12 - 23 | -11 | 9 | |
| 15 | 7 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 15 | 23 | 14 - 37 | -23 | 19 | |
| 16 | 15 | 9 - 23 | -14 | 7 | |
| 16 | 7 | 3 - 8 | -5 | 4 |
Primera B (Clausura - Quadrangular) Primera B (Apertura - Quadrangular)
So sánh
8Trận đấu9
6Ghi được14
13Thủng lưới10
0.75Bàn thắng mỗi trận1.56
2Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai9