Huila vs Internacional Palmira
Tỷ số chung cuộc: Huila 1-0 Internacional Palmira tại Categoría Primera B, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Huila thắng 4, hòa 0, Internacional Palmira thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura - Quadrangular · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Guillermo Plazas Alcid, Neiva
- Phong độ
- LWWWD Huila
- WLLLW Internacional Palmira
- 3' M. Sequeda Arroyo 1-0
- 11' D. Orozco
- 15' F. Delgado
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Gonzalez ▼ Y. Ariza
- 46' ▲ S. Mina ▼ J. S. Guzman Pizarro
- 54' G. Perea
- 59' C. A. Franco Bustillo
- 61' D. Ferrer
- 63' ▲ H. Mena ▼ B. Moya
- 63' ▲ O. Duarte ▼ M. Sequeda Arroyo
- 69' A. Ararat
- 70' ▲ D. Rodriguez ▼ D. Orozco
- 72' Yellow Card
- 75' ▲ J. Ordonez ▼ S. Hernandez
- 78' Yellow Card
- 78' Yellow Card
- 89' C. D. Quinones Caicedo
- 90'+4 D. Orozco
- 90'+4 D. Rodriguez
- 90'+3 ▲ S. Lora ▼ T. Diaz
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Mena
- 4J. Rodriguez
- 3D. Ferrer
- 23F. Arbelaez
- 18C. S. Salguero Zapata
- 5A. Ararat
- 16D. Villa
- 7S. Hernandez ▼ 75'
- 10B. Moya ▼ 63'
- 8T. Diaz ▼ 90'
- 19M. Sequeda Arroyo ▼ 63'
Dự bị 9
- 22J. Mendez
- 33L. A. Ospina Londono
- 21J. Herrera
- 11B. Castro
- 14J. Ordonez ▲ 75'
- 32H. Mena ▲ 63'
- 15S. Lora ▲ 90'
- 9O. Duarte ▲ 63'
- 28F. Rodriguez
- 12A. Cadavid
- 13C. D. Quinones Caicedo
- 2G. Perea
- 4Y. Ariza ▼ 46'
- 21F. Delgado
- 14D. Orozco ▼ 70'
- 20J. S. Guzman Pizarro ▼ 46'
- 80H. Suarez
- 8C. A. Franco Bustillo
- 7J. Mosquera
- 25J. Diaz
Dự bị 8
- 22J. Escobar
- 10D. Rodriguez ▲ 70'
- 11J. Gamboa
- 5Y. Gonzalez ▲ 46'
- 35K. Caicedo
- 15H. Angulo Perlaza
- 30S. Mina ▲ 46'
- 27D. Delgado
Thống kê
04
62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 12 - 9 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 4 | 16 | 24 - 15 | +9 | 31 | |
| 5 | 16 | 25 - 16 | +9 | 29 | |
| 6 | 44 | 51 - 50 | +1 | 68 | |
| 7 | 16 | 17 - 18 | -1 | 24 | |
| 7 | 16 | 30 - 21 | +9 | 28 | |
| 11 | 32 | 33 - 41 | -8 | 35 | |
| 12 | 32 | 28 - 35 | -7 | 33 | |
| 12 | 16 | 13 - 26 | -13 | 14 | |
| 13 | 16 | 17 - 32 | -15 | 13 | |
| 14 | 16 | 14 - 21 | -7 | 14 | |
| 15 | 32 | 32 - 53 | -21 | 27 | |
| 16 | 32 | 30 - 54 | -24 | 22 | |
| 16 | 16 | 8 - 28 | -20 | 10 | |
| 16 | 16 | 11 - 20 | -9 | 8 |
Primera B (Apertura - Quadrangular) Primera B (Clausura - Quadrangular)
So sánh
46Trận đấu46
59Ghi được51
45Thủng lưới52
1.28Bàn thắng mỗi trận1.11
16Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai31