Real Cundinamarca vs Patriotas
Tỷ số chung cuộc: Real Cundinamarca 1-0 Patriotas tại Categoría Primera B, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Cundinamarca thắng 5, hòa 2, Patriotas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura - Quadrangular · Vòng 1
- Phong độ
- WDLWW Real Cundinamarca
- DDWLW Patriotas
- 15' A. Rocha 1-0
- 29' J. B. Suaza Castaneda
- 41' J. Asprilla Moreno
- 42' K. A. Salazar Sandoval
- HT1-0
- 60' ▲ K. Alvarez ▼ F. Figueroa
- 60' ▲ D. Conejero ▼ E. Sarria
- 64' ▲ F. Torres ▼ B. Caicedo
- 74' Aristizabal Juan
- 79' ▲ B. Fernandez ▼ Aristizabal Juan
- 79' ▲ C. Porras ▼ L. Renteria
- 82' ▲ S. Moreno ▼ A. Rocha
- 85' ▲ J. Hoyos ▼ C. Castano
- 88' J. Espitia
- 90'+1 J. Hurtado
- 90'+2 ▲ C. Copete ▼ R. Rivas
- FT1-0
Đội hình
- J. Asprilla Moreno
- S. P. Barbosa Gomez
- B. Caicedo ▼ 64'
- J. Cajares
- I. Camacho
- C. Castano ▼ 85'
- K. Catano
- J. Cortes
- A. Rocha ▼ 82'
- J. B. Suaza Castaneda
- J. Viveros
Dự bị 8
- W. Davila
- J. Hinestroza
- J. Hoyos ▲ 85'
- S. Moreno ▲ 82'
- J. Rubiano
- C. Rios
- F. Torres ▲ 64'
- J. Betancourth
- 19F. Figueroa ▼ 60'
- 33M. Garavito
- 4J. Hurtado
- 12J. Espitia
- 5K. A. Salazar Sandoval
- 6V. Perea
- 11Y. Londono
- 18R. Rivas ▼ 90'
- 24Aristizabal Juan ▼ 79'
- 27E. Sarria ▼ 60'
- 39L. Renteria ▼ 79'
Dự bị 9
- 1J. A. Amaya Garcia
- 8C. Copete ▲ 90'
- 9B. Fernandez ▲ 79'
- 10K. Alvarez ▲ 60'
- 13D. Gomez
- 15D. Conejero ▲ 60'
- 16J. Zorro
- 22C. Porras ▲ 79'
- 40Carabali
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 12 - 9 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 4 | 16 | 24 - 15 | +9 | 31 | |
| 5 | 16 | 25 - 16 | +9 | 29 | |
| 6 | 44 | 51 - 50 | +1 | 68 | |
| 7 | 16 | 17 - 18 | -1 | 24 | |
| 7 | 16 | 30 - 21 | +9 | 28 | |
| 11 | 32 | 33 - 41 | -8 | 35 | |
| 12 | 32 | 28 - 35 | -7 | 33 | |
| 12 | 16 | 13 - 26 | -13 | 14 | |
| 13 | 16 | 17 - 32 | -15 | 13 | |
| 14 | 16 | 14 - 21 | -7 | 14 | |
| 15 | 32 | 32 - 53 | -21 | 27 | |
| 16 | 32 | 30 - 54 | -24 | 22 | |
| 16 | 16 | 8 - 28 | -20 | 10 | |
| 16 | 16 | 11 - 20 | -9 | 8 |
Primera B (Apertura - Quadrangular) Primera B (Clausura - Quadrangular)
So sánh
50Trận đấu56
73Ghi được66
45Thủng lưới60
1.46Bàn thắng mỗi trận1.18
24Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai38