Internacional Palmira vs Patriotas
Tỷ số chung cuộc: Internacional Palmira 1-0 Patriotas tại Categoría Primera B, 26 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Internacional Palmira thắng 1, hòa 0, Patriotas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura · Vòng 7
- Phong độ
- WLLLW Internacional Palmira
- DWLWW Patriotas
- 10' K. A. Salazar Sandoval
- 11' D. Orozco 1-0
- 32' D. Orozco
- 45' A. Cadavid
- HT1-0
- 46' ▲ J. Carmona ▼ C. Porras
- 58' ▲ E. Viveros ▼ D. Rodriguez
- 58' ▲ J. Mosquera ▼ D. Zuniga
- 59' F. Delgado
- 63' ▲ F. Rivadeneira ▼ B. Fernandez
- 68' J. Hurtado
- 68' ▲ J. Angulo ▼ F. Figueroa
- 73' F. Rivadeneira
- 81' J. Angulo
- 85' ▲ D. Conejero ▼ E. Sarria
- 87' ▲ D. Riascos ▼ J. Arango
- 90'+2 ▲ C. A. Franco Bustillo ▼ V. Ibarbo
- FT1-0
Đội hình
- 12A. Cadavid
- 14D. Orozco
- 2G. Perea
- 4Y. Ariza
- 21F. Delgado
- 80H. Suarez
- 20J. S. Guzman Pizarro
- 10D. Rodriguez ▼ 58'
- 23V. Ibarbo ▼ 90'
- 70J. Arango ▼ 87'
- 9D. Zuniga ▼ 58'
Dự bị 9
- 22J. Escobar
- 35K. Caicedo
- 8C. A. Franco Bustillo ▲ 90'
- 7D. Riascos ▲ 87'
- 5Y. Gonzalez
- 15C. D. Quinones Caicedo
- 32E. Viveros ▲ 58'
- 30J. Mosquera ▲ 58'
- 11J. Gamboa
- 12J. Espitia
- 4J. Hurtado
- 5K. A. Salazar Sandoval
- 6V. Perea
- 9B. Fernandez ▼ 63'
- 10K. Alvarez
- 11Y. Londono
- 19F. Figueroa ▼ 68'
- 22C. Porras ▼ 46'
- 27E. Sarria ▼ 85'
- 33M. Garavito
Dự bị 7
- 1J. A. Amaya Garcia
- 15D. Conejero ▲ 85'
- 17J. Carmona ▲ 46'
- 18J. Angulo ▲ 68'
- 24Aristizabal Juan
- 35F. Rivadeneira ▲ 63'
- 40Carabali
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 12 - 9 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 4 | 16 | 24 - 15 | +9 | 31 | |
| 5 | 16 | 25 - 16 | +9 | 29 | |
| 6 | 44 | 51 - 50 | +1 | 68 | |
| 7 | 16 | 17 - 18 | -1 | 24 | |
| 7 | 16 | 30 - 21 | +9 | 28 | |
| 11 | 32 | 33 - 41 | -8 | 35 | |
| 12 | 32 | 28 - 35 | -7 | 33 | |
| 12 | 16 | 13 - 26 | -13 | 14 | |
| 13 | 16 | 17 - 32 | -15 | 13 | |
| 14 | 16 | 14 - 21 | -7 | 14 | |
| 15 | 32 | 32 - 53 | -21 | 27 | |
| 16 | 32 | 30 - 54 | -24 | 22 | |
| 16 | 16 | 8 - 28 | -20 | 10 | |
| 16 | 16 | 11 - 20 | -9 | 8 |
Primera B (Apertura - Quadrangular) Primera B (Clausura - Quadrangular)
So sánh
46Trận đấu56
51Ghi được66
52Thủng lưới60
1.11Bàn thắng mỗi trận1.18
17Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai38