Jaguares vs Internacional Palmira
Tỷ số chung cuộc: Jaguares 3-0 Internacional Palmira tại Categoría Primera B, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 4, hòa 1, Internacional Palmira thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Apertura · Vòng 13
- Phong độ
- DWDDD Jaguares
- DWLLL Internacional Palmira
- 30' J. Viveros
- 31' A. Renteria 1-0
- 40' D. Orozco
- 44' A. Renteria 2-0
- 45'+1 V. Ibarbo
- HT2-0
- 46' ▲ J. Larrahondo ▼ K. Caicedo
- 46' ▲ F. Delgado ▼ J. Castro
- 50' Yellow Card
- 50' J. Viveros
- 50' J. Viveros
- 58' ▲ Y. Rodriguez ▼ D. Orozco
- 62' F. Delgado
- 66' ▲ K. Lugo ▼ J. Herrera
- 69' ▲ N. Gongora ▼ C. A. Franco Bustillo
- 74' J. Larrahondo
- 75' ▲ D. Zuniga ▼ J. S. Guzman Pizarro
- 81' ▲ D. Padilla ▼ J. Roa
- 81' ▲ J. Julio ▼ K. Lenis
- 81' ▲ D. Ceter ▼ A. Renteria
- 87' D. Ceter 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1J. Figueroa
- 13A. Gutierrez
- 4Y. Mosquera
- 17J. Viveros
- 14D. Pino
- 25J. Roa ▼ 81'
- 23R. Lora
- 15J. Maza
- 11A. Renteria ▼ 81'
- 7J. Herrera ▼ 66'
- 60K. Lenis ▼ 81'
Dự bị 7
- 12V. M. Brid Arroyo
- 5J. Lovera
- 26D. Padilla ▲ 81'
- 20J. Andrade
- 18K. Lugo ▲ 66'
- 8J. Julio ▲ 81'
- 24D. Ceter ▲ 81'
- 12A. Cadavid
- 2G. Perea
- 31J. Popo
- 30M. Caicedo
- 70J. Arango
- 16J. Castro ▼ 46'
- 8C. A. Franco Bustillo ▼ 69'
- 20J. S. Guzman Pizarro ▼ 75'
- 14D. Orozco ▼ 58'
- 35K. Caicedo ▼ 46'
- 23V. Ibarbo
Dự bị 7
- 22J. Escobar
- 5Y. Gonzalez
- 24N. Gongora ▲ 69'
- 15Y. Rodriguez ▲ 58'
- 18J. Larrahondo ▲ 46'
- 26D. Zuniga ▲ 75'
- 21F. Delgado ▲ 46'
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 12 - 9 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 4 | 16 | 24 - 15 | +9 | 31 | |
| 5 | 16 | 25 - 16 | +9 | 29 | |
| 6 | 44 | 51 - 50 | +1 | 68 | |
| 7 | 16 | 17 - 18 | -1 | 24 | |
| 7 | 16 | 30 - 21 | +9 | 28 | |
| 11 | 32 | 33 - 41 | -8 | 35 | |
| 12 | 32 | 28 - 35 | -7 | 33 | |
| 12 | 16 | 13 - 26 | -13 | 14 | |
| 13 | 16 | 17 - 32 | -15 | 13 | |
| 14 | 16 | 14 - 21 | -7 | 14 | |
| 15 | 32 | 32 - 53 | -21 | 27 | |
| 16 | 32 | 30 - 54 | -24 | 22 | |
| 16 | 16 | 8 - 28 | -20 | 10 | |
| 16 | 16 | 11 - 20 | -9 | 8 |
Primera B (Apertura - Quadrangular) Primera B (Clausura - Quadrangular)
So sánh
48Trận đấu46
76Ghi được51
39Thủng lưới52
1.58Bàn thắng mỗi trận1.11
21Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai31