Llaneros vs Quindio
Tỷ số chung cuộc: Llaneros 4-2 Quindio tại Categoría Primera B, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Llaneros thắng 4, hòa 4, Quindio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura - Quadrangular · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Bello Horizonte - Rey Pelé, Villavicencio
- Phong độ
- DWLLD Llaneros
- DWWDD Quindio
- 5' O. Duarte 1-0
- 25' G. Montes 2-0
- 34' E. Restrepo
- HT2-0
- 46' ▲ J. Mena ▼ J. Valencia
- 46' ▲ R. Angulo ▼ J. Vallejo
- 51' R. Angulo Satizabal
- 63' ▲ A. Verdugo ▼ E. Restrepo
- 63' ▲ J. Caicedo ▼ O. Duarte
- 64' ▲ D. Cabañas ▼ C. Cangá
- 68' 2-1 D. Cabañas
- 73' N. Ospina 3-1
- 76' ▲ J. Chala ▼ J. Urresti
- 77' ▲ C. Bogotá ▼ N. Ospina
- 80' Yellow Card
- 81' Yellow Card
- 88' ▲ E. Zagert ▼ D. Mosquera
- 88' 3-2 G. Baglivo
- 90'+1 ▲ D. Díaz ▼ K. Mosquera
- 90'+2 E. Zagert 4-2
- FT4-2
Đội hình
- K. Armesto
- Andrés Cadavid
- G. Montes
- N. Ospina▼ 77'
- J. Angulo
- B. Urueña
- M. Sierra
- D. Mosquera▼ 88'
- E. Restrepo▼ 63'
- O. Duarte▼ 63'
- J. Lasso
Dự bị 7
- A. Verdugo▲ 63'
- J. Caicedo▲ 63'
- C. Bogotá▲ 77'
- E. Zagert▲ 88'
- Arled Cadavid
- C. Valencia
- J. Villamayor
- R. Sánchez
- J. Lopera
- Q. Hurtado
- K. Mosquera▼ 90'
- G. Baglivo
- A. Álvarez
- J. Preciado
- J. Vallejo▼ 46'
- J. Urresti▼ 76'
- C. Cangá▼ 64'
- J. Valencia▼ 46'
Dự bị 7
- J. Mena▲ 46'
- R. Angulo▲ 46'
- D. Cabañas▲ 64'
- J. Chala▲ 76'
- D. Díaz▲ 90'
- K. Hurtado
- S. Pabón
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 28 - 15 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 19 - 14 | +5 | 28 | |
| 5 | 16 | 25 - 17 | +8 | 27 | |
| 6 | 16 | 22 - 15 | +7 | 26 | |
| 7 | 16 | 23 - 18 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 8 | 16 | 20 - 18 | +2 | 22 | |
| 10 | 16 | 13 - 14 | -1 | 22 | |
| 11 | 16 | 28 - 28 | 0 | 19 | |
| 12 | 16 | 19 - 18 | +1 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 13 | 16 | 21 - 28 | -7 | 14 | |
| 13 | 16 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 14 | 16 | 25 - 29 | -4 | 15 | |
| 16 | 16 | 5 - 34 | -29 | 5 | |
| 16 | 16 | 9 - 34 | -25 | 10 |
So sánh
52Trận đấu46
83Ghi được56
50Thủng lưới59
1.6Bàn thắng mỗi trận1.22
20Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai30