Real Santander
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Cartagena

Real Santander vs Real Cartagena

Tỷ số chung cuộc: Real Santander 0-0 Real Cartagena tại Categoría Primera B, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Santander thắng 1, hòa 4, Real Cartagena thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Clausura · Vòng 13
Phong độ
DDWWD Real Santander
LWWLW Real Cartagena
  1. 9' L. Yanes
  2. 28' J. Pertuz
  3. 45' Y. Torres
  4. 45'+2 W. De La Rosa
  5. HT0-0
  6. 69' A. Segura L. Yanes
  7. 69' S. Acuña J. Liñan
  8. 71' F. Cuero Y. Torres
  9. 71' M. Covea M. Murillo
  10. 78' D. Tobar J. Espinosa
  11. 78' J. Mendoza W. De La Rosa
  12. 84' D. Ruiz F. Mendoza
  13. 88' Y. López J. Salcedo
  14. 90'+1 D. F. Ruiz Bravo
  15. FT0-0

Đội hình

Real Santander HLV: Ó. Álvarez
  1. Y. Ramos
  2. J. Solarte
  3. P. Rodríguez
  4. S. Orejuela
  5. F. Espinal
  6. F. Mendoza ▼ 84'
  7. J. Yusty
  8. J. Pertúz
  9. J. Gómez
  10. J. Liñan ▼ 69'
  11. L. Yanes ▼ 69'

Dự bị 7

  1. A. Segura ▲ 69'
  2. S. Acuña ▲ 69'
  3. D. Ruiz ▲ 84'
  4. A. Torres
  5. C. Durán
  6. J. Duque
  7. K. Chacón
Real Cartagena HLV: A. Viera
  1. A. Montes
  2. Y. Torres ▼ 71'
  3. D. Barrios
  4. D. Palomeque
  5. J. Espinosa ▼ 78'
  6. M. Murillo ▼ 71'
  7. J. Salcedo ▼ 88'
  8. W. De La Rosa ▼ 78'
  9. J. Ditta
  10. J. Barrios
  11. M. Castillo

Dự bị 7

  1. F. Cuero ▲ 71'
  2. M. Covea ▲ 71'
  3. D. Tobar ▲ 78'
  4. J. Mendoza ▲ 78'
  5. Y. López ▲ 88'
  6. C. Paternina
  7. R. Fontalvo

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Llaneros
16 28 - 15 +13 29
4
Huila
16 19 - 14 +5 28
5
Union Magdalena
16 25 - 17 +8 27
6
Real Cartagena
16 22 - 15 +7 26
7
Orsomarso
16 23 - 18 +5 25
8
Cucuta
16 22 - 16 +6 23
8
Quindio
16 20 - 18 +2 22
10
Internacional Palmira
16 13 - 14 -1 22
11
Real Cundinamarca
16 28 - 28 0 19
12
Barranquilla
16 19 - 18 +1 18
12
Tigres FC
16 14 - 24 -10 18
13
Leones FC
16 21 - 28 -7 14
13
Popayan
16 15 - 21 -6 17
14
Bogota FC
16 25 - 29 -4 15
16
Depor FC
16 5 - 34 -29 5
16
Real Santander
16 9 - 34 -25 10

So sánh

34Trận đấu48
28Ghi được64
79Thủng lưới40
0.82Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới25
18Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu