Real Santander
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Huila

Real Santander vs Huila

Tỷ số chung cuộc: Real Santander 1-0 Huila tại Categoría Primera B, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Real Santander thắng 2, hòa 1, Huila thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Clausura · Vòng 11
Phong độ
DDWWD Real Santander
LWWWD Huila
  1. 44' L. Hinestroza
  2. HT0-0
  3. 49' Y. F. Neira Murillo
  4. 60' A. Torres J. Yusty
  5. 60' F. Espinal J. Liñan
  6. 63' H. Romaña T. Díaz
  7. 63' L. Farías M. Sequeda
  8. 71' Jordi Hernández S. Acuña
  9. 74' J. Montes B. Moya
  10. 74' Y. Ordóñez S. Muñoz
  11. 78' D. Torres L. Yanes
  12. 79' G. Gutiérrez John Méndez
  13. 80' A. Velasco
  14. 85' J. Solarte 1-0
  15. 86' F. Espinal
  16. 90'+5 B. M. Palacios Palacios
  17. FT1-0

Đội hình

Real Santander HLV: Ó. Álvarez
  1. Y. Ramos
  2. J. Solarte
  3. P. Rodríguez
  4. C. Durán
  5. J. Yusty▼ 60'
  6. J. Pertúz
  7. J. Gómez
  8. Y. Neira
  9. J. Liñan▼ 60'
  10. L. Yanes▼ 78'
  11. S. Acuña▼ 71'

Dự bị 7

  1. A. Torres▲ 60'
  2. F. Espinal▲ 60'
  3. Jordi Hernández▲ 71'
  4. D. Torres▲ 78'
  5. J. Duque
  6. K. Chacón
  7. L. Rangel
Huila HLV: D. Corredor
  1. Jeison Méndez▼ 79'
  2. C. Sánchez
  3. B. Palacios
  4. A. Velasco
  5. M. Sequeda▼ 63'
  6. B. Moya▼ 74'
  7. L. Hinestroza
  8. T. Díaz▼ 63'
  9. A. Rojas
  10. S. Muñoz▼ 74'
  11. John Méndez▼ 79'

Dự bị 7

  1. H. Romaña▲ 63'
  2. L. Farías▲ 63'
  3. J. Montes▲ 74'
  4. Y. Ordóñez▲ 74'
  5. G. Gutiérrez▲ 79'
  6. S. Guerra
  7. Julián Rodríguez

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Llaneros
16 28 - 15 +13 29
4
Huila
16 19 - 14 +5 28
5
Union Magdalena
16 25 - 17 +8 27
6
Real Cartagena
16 22 - 15 +7 26
7
Orsomarso
16 23 - 18 +5 25
8
Cucuta
16 22 - 16 +6 23
8
Quindio
16 20 - 18 +2 22
10
Internacional Palmira
16 13 - 14 -1 22
11
Real Cundinamarca
16 28 - 28 0 19
12
Barranquilla
16 19 - 18 +1 18
12
Tigres FC
16 14 - 24 -10 18
13
Leones FC
16 21 - 28 -7 14
13
Popayan
16 15 - 21 -6 17
14
Bogota FC
16 25 - 29 -4 15
16
Depor FC
16 5 - 34 -29 5
16
Real Santander
16 9 - 34 -25 10

So sánh

34Trận đấu48
28Ghi được60
79Thủng lưới41
0.82Bàn thắng mỗi trận1.25
6Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu